Từ vựng N5_ Bài 01 ( Minna no Nihongo 1)

Viễn Ý Nguyễn
0

 

1. Đại từ nhân xưng & Từ chỉ người

Từ vựng (Hiragana)Kanji / KatakanaHán ViệtNghĩa tiếng Việt
わたしTôi
わたしたち私たちChúng tôi, chúng ta
あなたBạn, anh, chị (ngôi thứ 2)
あのひとあの人NHÂNNgười kia, người đó
あのかたあの方PHƯƠNGVị kia (Kính ngữ của あの人)
みなさん皆さんGIAIMọi người, các bạn
~さんAnh, chị, ông, bà... (thêm sau tên)
~ちゃんBé... (dùng cho bé gái, người thân thiết)
~くん~君QUÂNCậu... (dùng cho bé trai, nam giới trẻ tuổi)
~じん~人NHÂNNgười nước... (Ví dụ: ベトナム人: Người VN)

2. Nghề nghiệp & Chức danh

Từ vựng (Hiragana)Kanji / KatakanaHán ViệtNghĩa tiếng Việt
せんせい先生TIÊN SINHThầy, cô giáo (không dùng cho nghề nghiệp của mình)
きょうし教師GIÁO SƯGiáo viên (dùng để chỉ nghề nghiệp của mình)
がくせい学生HỌC SINHHọc sinh, sinh viên
かいしゃいん会社員HỘI XÃ VIÊNNhân viên công ty
しゃいん社員XÃ VIÊNNhân viên của một công ty cụ thể (Ví dụ: IMCの社員)
ぎんこういん銀行員NGÂN HÀNG VIÊNNhân viên ngân hàng
いしゃ医者Y GIẢBác sĩ
けんきゅうしゃ研究者NGHIÊN CỨU GIẢNhà nghiên cứu
エンジニアKỹ sư
だいがく大学ĐẠI HỌCTrường đại học
びょういん病院BỆNH VIỆNBệnh viện

3. Quốc gia, Nghi vấn từ & Số đếm cơ bản

Từ vựng (Hiragana)Kanji / KatakanaHán ViệtNghĩa tiếng Việt
だれ(どなた)誰 / どなたAIAi (どなた là kính ngữ)
~さい~歳 / ~才TUẾ... tuổi
なんさい(おいくつ)何歳 / おいくつHÀ TUẾMấy tuổi (おいくつ là kính ngữ)
はいVâng, dạ, đúng vậy
いいえKhông, không phải
アメリカMỹ
イギリスAnh
インドẤn Độ
インドネシアIndonesia
韓国 (かんこく)韓国HÀN QUỐCHàn Quốc
中国 (ちゅうごく)中国TRUNG QUỐCTrung Quốc
ドイツĐức
日本 (にほん)日本NHẬT BẢNNhật Bản
フランスPháp
ブラジルBrazil


4. Các mẫu câu giao tiếp cơ bản (Kaiwa)

  • はじめまして :  Rất hân hạnh được gặp anh/chị. (Lời chào đầu tiên khi gặp mặt).

  • ~から来ました (~からきました)  :  Tôi đến từ... (nước nào đó).

  • [どうぞ] よろしく [お願いします] (どうぞ よろしく おねがいします) :   Rất mong nhận được sự giúp đỡ của anh/chị.

  • 失礼ですが (しつれいですが) :   Xin lỗi, tôi xin phép hỏi... (Dùng trước khi hỏi thông tin cá nhân như tên, địa chỉ).

  • お名前は? (おなまえは?) :  Tên anh/chị là gì ạ?

  • こちらは~さんです:   Đây là anh/chị/ông/bà... (Dùng để giới thiệu người khác).

Đăng nhận xét

0 Nhận xét
Đăng nhận xét (0)
Lên đầu trang