1. Đại từ nhân xưng & Từ chỉ người
| Từ vựng (Hiragana) | Kanji / Katakana | Hán Việt | Nghĩa tiếng Việt |
| わたし | 私 | TƯ | Tôi |
| わたしたち | 私たち | TƯ | Chúng tôi, chúng ta |
| あなた | | | Bạn, anh, chị (ngôi thứ 2) |
| あのひと | あの人 | NHÂN | Người kia, người đó |
| あのかた | あの方 | PHƯƠNG | Vị kia (Kính ngữ của あの人) |
| みなさん | 皆さん | GIAI | Mọi người, các bạn |
| ~さん | | | Anh, chị, ông, bà... (thêm sau tên) |
| ~ちゃん | | | Bé... (dùng cho bé gái, người thân thiết) |
| ~くん | ~君 | QUÂN | Cậu... (dùng cho bé trai, nam giới trẻ tuổi) |
| ~じん | ~人 | NHÂN | Người nước... (Ví dụ: ベトナム人: Người VN) |
2. Nghề nghiệp & Chức danh
| Từ vựng (Hiragana) | Kanji / Katakana | Hán Việt | Nghĩa tiếng Việt |
| せんせい | 先生 | TIÊN SINH | Thầy, cô giáo (không dùng cho nghề nghiệp của mình) |
| きょうし | 教師 | GIÁO SƯ | Giáo viên (dùng để chỉ nghề nghiệp của mình) |
| がくせい | 学生 | HỌC SINH | Học sinh, sinh viên |
| かいしゃいん | 会社員 | HỘI XÃ VIÊN | Nhân viên công ty |
| しゃいん | 社員 | XÃ VIÊN | Nhân viên của một công ty cụ thể (Ví dụ: IMCの社員) |
| ぎんこういん | 銀行員 | NGÂN HÀNG VIÊN | Nhân viên ngân hàng |
| いしゃ | 医者 | Y GIẢ | Bác sĩ |
| けんきゅうしゃ | 研究者 | NGHIÊN CỨU GIẢ | Nhà nghiên cứu |
| エンジニア | | | Kỹ sư |
| だいがく | 大学 | ĐẠI HỌC | Trường đại học |
| びょういん | 病院 | BỆNH VIỆN | Bệnh viện |
3. Quốc gia, Nghi vấn từ & Số đếm cơ bản
| Từ vựng (Hiragana) | Kanji / Katakana | Hán Việt | Nghĩa tiếng Việt |
| だれ(どなた) | 誰 / どなた | AI | Ai (どなた là kính ngữ) |
| ~さい | ~歳 / ~才 | TUẾ | ... tuổi |
| なんさい(おいくつ) | 何歳 / おいくつ | HÀ TUẾ | Mấy tuổi (おいくつ là kính ngữ) |
| はい | | | Vâng, dạ, đúng vậy |
| いいえ | | | Không, không phải |
| アメリカ | | | Mỹ |
| イギリス | | | Anh |
| インド | | | Ấn Độ |
| インドネシア | | | Indonesia |
| 韓国 (かんこく) | 韓国 | HÀN QUỐC | Hàn Quốc |
| 中国 (ちゅうごく) | 中国 | TRUNG QUỐC | Trung Quốc |
| ドイツ | | | Đức |
| 日本 (にほん) | 日本 | NHẬT BẢN | Nhật Bản |
| フランス | | | Pháp |
| ブラジル | | | Brazil |
4. Các mẫu câu giao tiếp cơ bản (Kaiwa)
- はじめまして : Rất hân hạnh được gặp anh/chị. (Lời chào đầu tiên khi gặp mặt).
- ~から来ました (~からきました) : Tôi đến từ... (nước nào đó).
- [どうぞ] よろしく [お願いします] (どうぞ よろしく おねがいします) : Rất mong nhận được sự giúp đỡ của anh/chị.
- 失礼ですが (しつれいですが) : Xin lỗi, tôi xin phép hỏi... (Dùng trước khi hỏi thông tin cá nhân như tên, địa chỉ).
- お名前は? (おなまえは?) : Tên anh/chị là gì ạ?
- こちらは~さんです: Đây là anh/chị/ông/bà... (Dùng để giới thiệu người khác).