Thời kỳ Jōmon Trung kỳ (khoảng 3.000 –2.000 TCN) được giới khảo cổ học quốc tế xem là "Thời hoàng kim" (Golden Age) của thời đại đồ gốm Jōmon tại Nhật Bản. Đây là giai đoạn chứng kiến sự bùng nổ về dân số, nghệ thuật chế tác gốm đỉnh cao, và sự hình thành của những khu định cư quy mô lớn mang tính đột phá - tiêu biểu nhất là Đại di tích Sannai-Maruyama (tỉnh Aomori).
1. Bối cảnh Khí hậu & Đỉnh cao Phát triển Jōmon Trung kỳ
Thời kỳ Trung kỳ Jōmon diễn ra trùng hợp với Tối ưu hóa Khí hậu Holocene (Holocene Climatic Optimum). Nhiệt độ trung bình toàn cầu cao hơn hiện nay khoảng 1-2 độ C, làm cho mực nước biển dâng cao (đợt biển tiến Jōmon) và mở rộng các khu rừng lá rộng ôn đới (đặc biệt là rừng dẻ chestnut và dẻ gai beech) khắp quần đảo Nhật Bản.
| Gốm ngọn lửa Kaen-doki — Đỉnh cao nghệ thuật Jōmon Trung kỳ. Nguồn: Sepia Times / Sepia Times/Universal Images Group via Getty Images |
Nghệ thuật Gốm Ngọn lửa (Kaen-doki - 火焰土器): Đỉnh cao thẩm mỹ của giai đoạn này là dòng gốm hoa văn dải xoắn complex, đỉnh miệng gốm uốn lượn như những ngọn lửa đang bùng cháy hoặc những làn sóng vươn cao. Phân tích cặn lipid thực phẩm thu được trên thành gốm cho thấy chúng không chỉ là vật thờ cúng tâm linh mà còn được dùng thực sự để ninh nấu hải sản và thực vật.
Mật độ dân số: Ước tính dân số trên toàn quần đảo Nhật Bản đạt mốc đỉnh điểm (khoảng 200.000 - 260.000 người), tập trung mật độ cao nhất ở khu vực Chūbu và Kanto/Tōhoku.
2. Đại di tích Sannai-Maruyama (三内丸山遺跡)
Được phát hiện lại vào năm 1992 trong quá trình khảo sát xây dựng sân vận động bóng chày, Sannai-Maruyama đã làm thay đổi hoàn toàn tư duy của giới khảo cổ thế giới về xã hội săn bắt - hái lượm tiền sử. Di chỉ tồn tại kéo dài từ khoảng 3.900 TCN đến 2.200 TCN, đạt đỉnh cao phát triển rực rỡ nhất vào giai đoạn 3.000 – 2.000 TCN. Năm 2021, di tích chính thức được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.
| Đài gỗ 6 cột khổng lồ tại Sannai-Maruyama (Aomori). Nguồn: fannrei / Getty Images |
Đặc trưng kỹ thuật và kiến trúc thảm thực vật
| Hạng mục kiến trúc | Mô tả chi tiết khoa học |
| Đài 6 cột khổng lồ (Mound/Tower) | Cấu trúc gồm 6 cột gỗ cây hạt dẻ (Castanea crenata) đường kính xấp xỉ 1 mét, hố chân cột sâu 2m. Độ lệch giữa các cột chỉ tính bằng centimet và các cột nghiêng đồng đều 2 độ vào trong để chịu lực chống động đất. |
| Nhà sàn dài (Longhouses) | Các công trình dài từ 10m đến hơn 30m (công trình lớn nhất dài 32m). Đây được xem là không gian hội họp cộng đồng, xưởng sản xuất chung hoặc nơi trú ẩn mùa đông. |
| Nhà hầm (Pit-dwellings) | Hơn 500 nền nhà hầm gia đình đã được khai quật, chứng minh cho sự định cư liên tục qua nhiều thế hệ. |
Quản lý sinh thái và mạng lưới giao thương
Thực vật học cổ (Paleoethnobotanical Evidence):Phân tích DNA cổ và bào tử phấn hoa cho thấy cư dân Sannai-Maruyama không chỉ "hái lượm thụ động" mà đã thực hiện canh tác/quản lý rừng dẻ hạt (Castanea crenata). Hệ gen của cây hạt dẻ tại đây cho thấy sự đồng nhất di truyền cao, bằng chứng của việc con người can thiệp chọn giống và trồng trọt quy mô lớn.
Mạng lưới giao thương tầm xa:
- Ngọc bích Jadeite: Khai quật được các hạt chuỗi ngọc bích có nguồn gốc từ vùng Itoigawa (tỉnh Niigata), cách Sannai-Maruyama hơn 500 km.
- Đá thủy tinh núi lửa (Obsidian): Phân tích phổ huỳnh quang tia X (XRF) xác định obsidian được vận chuyển từ Nagano và đảo Hokkaido (vượt qua eo biển Tsugaru).
Sơn ta (Urushi):
3. Căn cứ Khoa học & Bằng chứng Khảo cổ
Tất cả các kết luận về Sannai-Maruyama và Trung kỳ Jōmon đều dựa trên các phương pháp nghiên cứu hiện đại:
Niên đại học carbon phóng xạ: Xác định chính xác các tầng văn hóa từ 3.900 TCN đến 2.200 TCN qua hàng nghìn mẫu than gỗ và hạt cây.
Phân tích Đồng vị bền: Nghiên cứu xương người tại di chỉ cho thấy chế độ ăn uống cân bằng gồm 50% đạm động vật biển (cá hồi, hải cẩu, cá ngừ) và 50% thực vật (hạt dẻ, hạt dẻ gai, củ rừng).
Khảo cổ học Phấn hoa: Khôi phục chính xác biến đổi thảm thực vật từ rừng nguyên sinh sang rừng dẻ do con người quản lý xung quanh khu định cư
4. Tài liệu Tham khảo & Nguồn Dẫn chứng
2. Sannai-Maruyama Site Preservation and Utilization Center (Aomori Prefecture): Báo cáo khai quật chính thức và cơ sở dữ liệu định tuổi AMS (14)C
3. UNESCO World Heritage Centre (2021). Jomon Prehistoric Sites in Northern Japan. Nomination Text & Technical Evaluation.
4. Takahashi, R., & Hosoya, A. (2002). Nut exploitation and the establishment of settlement in the Jomon period. Monumenta Nipponica.
