Dưới đây là danh sách đầy đủ từ vựng của Bài 08 trong giáo trình Minna no Nihongo 1
1. Tính từ đuôi な (Tính từ sở hữu/Miêu tả trạng thái)
| Từ vựng | Kanji | Hán Việt | Ý nghĩa |
| ハンサム[な] | — | — | Đẹp trai |
| きれい[な] | 綺麗[な] | KÌ LỆ | Đẹp, sạch sẽ |
| 静か[な] | 静か[な] | TĨNH | Yên tĩnh |
| にぎやか[な] | — | — | Náo nhiệt, nhộn nhịp |
| 有名[な] | 有名[な] | HỮU DANH | Nổi tiếng |
| 親切[な] | 親切[な] | THÂN THIẾT | Tốt bụng, thân thiện, tử tế |
| 元気[な] | 元気[な] | NGUYÊN KHÍ | Khỏe mạnh, vui vẻ |
| 暇[な] | 暇[な] | HẠ | Rảnh rỗi |
| 便利[な] | 便利[な] | TIỆN LỢI | Tiện lợi |
| すてき[な] | — | — | Đẹp, tuyệt vời |
2. Tính từ đuôi い (Tính từ miêu tả tính chất, đặc điểm)
| Từ vựng | Kanji | Hán Việt | Ý nghĩa |
| 大きい | 大きい | ĐẠI | To, lớn |
| 小さい | 小さい | TIỂU | Nhỏ, bé |
| 新しい | theoretical/新しい | TÂN | Mới |
| 古い | 古い | CỔ | Cũ, cổ |
| いい(よい) | — | — | Tốt, hay |
| 悪い | 悪い | ÁC | Xấu, dở, kém |
| 暑い、熱い | 暑い、熱い | THỬ / NHIỆT | Nóng (thời tiết / cảm giác, đồ ăn) |
| 寒い | 寒い | HÀN | Lạnh (thời tiết) |
| 冷たい | 冷たい | LÃNH | Lạnh, mát (cảm giác, đồ vật/nước) |
| 難しい | 難しい | NAN | Khó |
| 易しい | 易しい | DỊ | Dễ |
| 高い | 高い | CAO | Đắt; Cao |
| 安い | 安い | AN | Rẻ |
| 低い | 低い | ĐÊ | Thấp |
| おもしろい | — | — | Thú vị, hay |
| おいしい | — | — | Ngon |
| 忙しい | 忙しい | MANG | Bận rộn |
| 楽しい | 楽しい | LẠC | Vui |
3. Danh từ & Từ vựng chỉ màu sắc, sự vật, nơi chốn
| Từ vựng | Kanji | Hán Việt | Ý nghĩa |
| 白い | 白い | BẠCH | Trắng (tính từ) |
| 黒い | 黒い | HẮC | Đen (tính từ) |
| 赤い | 赤い | XÍCH | Đỏ (tính từ) |
| 青い | 青い | THANH | Xanh lam / Xanh dương (tính từ) |
| 桜 | 桜 | ANH | Hoa anh đào |
| 山 | 山 | SƠN | Núi |
| 町 | 町 | ĐINH | Thị trấn, phố xá |
| 食べ物 | 食べ物 | THỰC VẬT | Thức ăn, đồ ăn |
| 車 | 車 | XA | Xe hơi, ô tô |
| 所 | 所 | SỞ | Nơi, chỗ, địa điểm |
| 寮 | 寮 | LIÊU | Ký túc xá |
| 勉強 | 勉強 | MIỄN CƯỜNG | Việc học |
| 生活 | 生活 | SINH HOẠT | Cuộc sống, sinh hoạt |
| [お]仕事 | [お]仕事 | SĨ SỰ | Công việc (~をします: Làm việc) |
4. Phó từ, Cụm từ & Mẫu câu hỏi/giao tiếp
| Từ vựng | Kanji | Hán Việt | Ý nghĩa |
| どう | — | — | Thế nào, như thế nào? |
| どんな~ | — | — | ~ như thế nào? (loại nào/kiểu nào) |
| どれ | — | — | Cái nào? (trong từ 3 cái trở lên) |
| とても | — | — | Rất |
| あまり | — | — | Không... lắm (đi với thể phủ định) |
| そして | — | — | Và, sau đó (dùng nối câu) |
| ~が、~ | — | — | ~, nhưng ~ |
| お元気ですか。 | お元気ですか。 | NGUYÊN KHÍ | Anh/chị có khỏe không? |
| そうですね。 | — | — | Đúng vậy nhỉ / Để tôi xem... |
5. Cụm từ hội thoại & Địa danh trong bài
富士山 (PHÚ SĨ SƠN) — Núi Phú Sĩ
日本の生活に慣れましたか。 (NHẬT BẢN - SINH HOẠT - QUÁN) — Anh/chị đã quen với cuộc sống ở Nhật Bản chưa?
[~、] もう一杯いかがですか。 (NHẤT BÔI) — Dùng thêm một cốc/chén [~] nữa nhé?
いいえ、けっこうです。 — Không, đủ rồi ạ / Cảm ơn, tôi đủ rồi.
もう ~ですね。 — Đã ~ rồi nhỉ.
そろそろ失礼します。 (THẤT LỄ) — Đến lúc tôi xin phép phải về rồi.
また いらっしゃってください。 — Lần sau lại đến chơi nhé.
