Từ vựng N5_ Bài 10 ( Minna no Nihongo 1)

Viễn Ý Nguyễn
0

 Dưới đây là danh sách đầy đủ từ vựng của Bài 10 trong giáo trình Minna no Nihongo 1:



1. Động từ chỉ sự tồn tại (Có / Ở)

Từ vựngKanjiHán ViệtÝ nghĩa
いますいます—Có, ở (dùng cho người và động vật)
ありますあります—Có, ở (dùng cho vật vô tri, thực vật, tòa nhà)

2. Danh từ chỉ người, động vật & sự vật

Từ vựngKanjiHán ViệtÝ nghĩa
色色SẮCMàu sắc
いろ——Màu sắc (viết bằng hiragana)
男の人男の人NAM NHÂNĐàn ông, người nam
女の人女の人NỮ NHÂNPhụ nữ, người nữ
男の子男の子NAM TỬCon trai
女の子女の子NỮ TỬCon gái
犬犬KHUYỂNCon chó
猫猫MIÊUCon mèo
パンダ——Gấu trúc
ぞう象TƯỢNGCon voi
木木MỘCCây, gỗ
物物VẬTVật, đồ vật
電池電池ĐIỆN TRÌPin
箱箱TƯƠNGCái hộp
スイッチ——Công tắc
冷蔵庫冷蔵庫LÃNH TÀNG KHỐTủ lạnh
テーブル——Cái bàn
ベッド——Cái giường

3. Vị trí, Tòa nhà & Phòng ốc

Từ vựngKanjiHán ViệtÝ nghĩa
棚棚BẰNGCái kệ, cái giá sách
ドア——Cửa ra vào
窓窓SONGCửa sổ
ポスト——Hòm thư, bưu điện
ビル——Tòa nhà cao tầng
ATM——Máy rút tiền tự động (ATM)
公園公園CÔNG VIÊNCông viên
喫茶店喫茶店KHIẾT TRÀ ĐIẾMQuán giải khát, quán cà phê
本屋本屋BẢN ỐCTiệm sách, hiệu sách
~屋~屋ỐCCửa hàng ~
乗り場乗り場THỪA TRƯỜNGBến xe, nơi đón xe/tàu
県県QUYỆNTỉnh
上上THƯỢNGPhía trên
下下HẠPhía dưới
前前TIỀNPhía trước
後ろ後ろHẬUPhía sau
右右HỮUPhía bên phải
左左TẢPhía bên trái
中中TRUNGTrong, ở giữa
外外NGOẠIBên ngoài
隣隣LÂNBên cạnh
近く近くCẬNGần
間間GIANGiữa

4. Từ vựng bổ trợ & Địa danh trong bài

Từ vựngKanjiHán ViệtÝ nghĩa
や——Và... (liệt kê không đầy đủ)
など——Nào là... vân vân
一番一番NHẤT PHIÊNNhất (vị trí/thứ hạng - ví dụ: Ichiban ue: Trên cùng)
[どうも] すみません——Xin lỗi / Xin cảm ơn
チリソース——Tương ớt (Chile sauce)
奥奥ÁOPhía trong sâu
スパイス——Gia vị

5. Địa danh đặc biệt xuất hiện trong bài

  • 東京ディズニーランド — Công viên Tokyo Disneyland

  • アキハバラ (秋葉原) — Khu phố điện tử Akihabara (Tokyo)



Mẹo ngữ pháp Bài 10:

Bài này cực kỳ quan trọng với cấu trúc diễn tả sự tồn tại: [Địa điểm] に [Vật/Người] あります/います· (Ở [địa điểm] có [vật/người]) và cấu trúc xác định vị trí: [Vật/Người] は [Địa điểm/Phương hướng] の [Vị trí] です ([Vật/Người] ở [vị trí] của [địa điểm]).

Đăng nhận xét

0 Nhận xét
Đăng nhận xét (0)
Lên đầu trang