Từ vựng N5_ Bài 25 ( Minna no Nihongo 1)

Viễn Ý Nguyễn
0

Dưới đây là danh sách đầy đủ từ vựng của Bài 25 (bài cuối cùng trong cuốn Minna no Nihongo I) 




Hiragana / KatakanaKanjiHán ViệtNghĩa tiếng Việt
かんがえます考えますKHẢOSuy nghĩ, suy tính
つくします [えきに~]着きます [駅に~]TRƯỚC/ DỊCHĐến [ga]
りゅうがくします留学しますLƯU HỌCDu học
とります [としを~]取ります [歳を~]THỦ /TUẾThêm [tuổi], già đi
いなか田舎ĐIỀN XÁQuê, vùng nông thôn
たいしかん大使館ĐẠI SỨ QUÁNĐại sứ quán
グループNhóm, đoàn (group)
チャンスCơ hội (chance)
おくỨCMột trăm triệu (100.000.000)
もし [~たら]Nếu [~thì]
いくら [~ても]Cho dù [~ thế nào đi nữa]

Từ vựng phần Hội thoại & Bài đọc (Bài 25)

Hiragana / KatakanaKanjiHán ViệtNghĩa tiếng Việt
れんらく連絡LIÊN LẠCViệc liên lạc (~します: liên lạc)
てんきん転勤CHUYỂN CẦNViệc chuyển công tác (~します: chuyển công tác)
ことSỰViệc, chuyện
[いろいろ]おせわになりました[いろいろ]お世話になりましたTHẾ THOẠICảm ơn anh/chị đã giúp đỡ tôi [nhiều]
がんばります頑張りますNGOAN TRƯƠNGCố gắng, nỗ lực
どうぞおげんきでどうぞお元気でNGUYÊN KHÍChúc anh/chị mạnh khỏe (nói trước khi chia tay lâu ngày)

Lưu ý mẫu ngữ pháp trọng tâm Bài 25:

  • ~たら (Nếu / Sau khi...): Dùng để giả định điều kiện hoặc diễn tả một hành động xảy ra sau một hành động khác.

  • ~ても (Dù... nhưng vẫn...): Diễn tả quan hệ nhượng bộ (cho dù có giả định tình huống đó xảy ra thì kết quả vẫn không thay đổi).

Đăng nhận xét

0 Nhận xét
Đăng nhận xét (0)
Lên đầu trang