Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng Nhật phổ biến nhất về chủ đề Động vật (動物), được chia theo từng nhóm quen thuộc để bạn dễ học và tra cứu:
1. Thú cưng & Động vật quen thuộc
| Từ vựng | Kanji | Hán Việt | Ý nghĩa |
| いぬ | 犬 | Khuyển | Chó |
| ねこ | 猫 | Miêu | Mèo |
| うさぎ | 兎 | Thỏ | Thỏ |
| ハムスター | - | (Từ ngoại nhập) | Chuột Hamster |
| とり | 鳥 | Điểu | Chim |
| きんぎょ | 金魚 | Kim Ngư | Cá vàng |
2. Gia súc & Gia cầm
| Từ vựng | Kanji | Hán Việt | Ý nghĩa |
| うし | 牛 | Ngưu | Bò |
| ぶた | 豚 | Đốn | Heo / Lợn |
| うま | 馬 | Mã | Ngựa |
| ひつじ | 羊 | Dương | Cừu |
| やぎ | 山羊 | Sơn Dương | Dê |
| にわとり | 鶏 | Kê | Gà |
| かも | 鴨 | Áp | Vịt trời / Vịt |
3. Động vật hoang dã
| Từ vựng | Kanji | Hán Việt | Ý nghĩa |
| とら | 虎 | Hổ | Hổ |
| ライオン / しし | 獅子 | Sư Tử | Sư tử |
| ぞう | 象 | Tượng | Voi |
| くま | 熊 | Hùng | Gấu |
| さる | 猿 | Viên | Khỉ |
| しか | 鹿 | Lộc | Hươu / Nai |
| きつね | 狐 | Cáo | Cáo |
| おおかみ | 狼 | Lang | Sói |
| パンダ | 熊猫 | Hùng Miêu | Gấu trúc |
| キリン | 麒麟 | Kỳ Lân | Hươu cao cổ |
4. Sinh vật biển & Tôm cá
| Từ vựng | Kanji | Hán Việt | Ý nghĩa |
| さかな | 魚 | Ngư | Cá |
| いるか | 海豚 | Hải Đốn | Cá heo |
| くじら | 鯨 | Kình | Cá voi |
| さめ | 鮫 | Giao | Cá mập |
| たこ | 蛸 | Tao | Bạch tuộc |
| いか | 烏賊 | Ô Tặc | Mực |
| かめ | 亀 | Quy | Rùa |
5. Mẹo nhỏ khi học từ vựng động vật trong tiếng Nhật
Chữ Katakana: Rất nhiều tên động vật hoang dã hoặc ngoại nhập được viết bằng Katakana thay vì Kanji hay Hiragana (như パンダ - Panda, ライオン - Raion).
Cách đếm động vật:
- Động vật nhỏ (chó, mèo, cá, côn trùng...): Dùng đơn vị 匹 (ひき・びき・ぴき).
- Động vật lớn (bò, ngựa, voi...): Dùng đơn vị 頭 (とう)
- Chim hoặc thỏ: Dùng đơn vị 羽 (わ).