Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Động vật

Viễn Ý Nguyễn
0

Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng Nhật phổ biến nhất về chủ đề Động vật (動物), được chia theo từng nhóm quen thuộc để bạn dễ học và tra cứu:




1. Thú cưng & Động vật quen thuộc 

Từ vựngKanjiHán ViệtÝ nghĩa
いぬ犬KhuyểnChó
ねこ猫MiêuMèo
うさぎ兎ThỏThỏ
ハムスター-(Từ ngoại nhập)Chuột Hamster
とり鳥ĐiểuChim
きんぎょ金魚Kim NgưCá vàng

2. Gia súc & Gia cầm 


Từ vựngKanjiHán ViệtÝ nghĩa
うし牛NgưuBò
ぶた豚ĐốnHeo / Lợn
うま馬MãNgựa
ひつじ羊DươngCừu
やぎ山羊Sơn DươngDê
にわとり鶏KêGà
かも鴨ÁpVịt trời / Vịt

3. Động vật hoang dã 


Từ vựngKanjiHán ViệtÝ nghĩa
とら虎HổHổ
ライオン / しし獅子Sư TửSư tử
ぞう象TượngVoi
くま熊HùngGấu
さる猿ViênKhỉ
しか鹿LộcHươu / Nai
きつね狐CáoCáo
おおかみ狼LangSói
パンダ熊猫Hùng MiêuGấu trúc
キリン麒麟Kỳ LânHươu cao cổ

4. Sinh vật biển & Tôm cá 


Từ vựngKanjiHán ViệtÝ nghĩa
さかな魚NgưCá
いるか海豚Hải ĐốnCá heo
くじら鯨KìnhCá voi
さめ鮫GiaoCá mập
たこ蛸TaoBạch tuộc
いか烏賊Ô TặcMực
かめ亀QuyRùa

5. Mẹo nhỏ khi học từ vựng động vật trong tiếng Nhật


Chữ Katakana: Rất nhiều tên động vật hoang dã hoặc ngoại nhập được viết bằng Katakana thay vì Kanji hay Hiragana (như パンダ - Panda, ライオン - Raion).


Cách đếm động vật:

  • Động vật nhỏ (chó, mèo, cá, côn trùng...): Dùng đơn vị 匹 (ひき・びき・ぴき).
  • Động vật lớn (bò, ngựa, voi...): Dùng đơn vị 頭 (とう)
  • Chim hoặc thỏ: Dùng đơn vị 羽 (わ).

Đăng nhận xét

0 Nhận xét
Đăng nhận xét (0)
Lên đầu trang