214 Bộ thủ Kanji cần nhớ

Viễn Ý Nguyễn
0

Để giúp bạn dễ dàng làm chủ 214 bộ thủ Kanji, cách tốt nhất không phải là học vẹt từ bộ 1 nét đến 17 nét một cách rời rạc. Thay vào đó, việc gom nhóm các bộ thủ theo chủ đề ý nghĩa tương đồng (như Con người, Tự nhiên, Động vật, Công cụ...) kết hợp với sự tăng dần của số nét sẽ giúp não bộ liên tưởng và ghi nhớ sâu sắc hơn rất nhiều.



Dưới đây là bảng hệ thống toàn bộ 214 bộ thủ được sắp xếp khoa học theo 10 nhóm chủ đề lớn, phân loại từ cơ bản đến nâng cao kèm theo mẹo liên tưởng hình ảnh trực quan cho từng bộ.


I. Nhóm Con Người & Bộ Phận Cơ Thể

Đây là nhóm quan trọng nhất, mô tả chính con người, các mối quan hệ xã hội và các cơ quan trên cơ thể.


STTBộ thủTên Hán ViệtÝ nghĩa diễn giảiMẹo ghi nhớ bằng hình ảnh
1人 (亻)NhânNgườiHình ảnh một người đang đứng dang hai chân bước đi.
2女NữCon gái, phụ nữHình người phụ nữ thời xưa đang quỳ gối, hai tay khép nép dịu dàng.
3子TửCon cái, đứa trẻHình em bé sơ sinh đang quấn tã, hai tay dang rộng vẫy chào.
4父PhụCha, bốHình bàn tay cầm roi/thước thẳng biểu thị sự uy nghiêm, giáo dục con cái.
5己KỷBản thân mìnhHình ảnh một người đang cúi gập người tự nhìn lại bản thân.
6口KhẩuCái miệngHình chiếc miệng đang há tròn/vuông để nói hoặc ăn.
7目MụcMắtHình con mắt dựng đứng với các tia tròng mắt bên trong.
8耳NhĩTaiHình vành tai người với các nếp gấp sụn tai.
9手 (扌)ThủTayHình bàn tay năm ngón xòe ra (bộ bên cạnh viết đứng như cánh tay đưa ra hành động).
10足TúcChânHình cái đùi phía trên và bàn chân đang đạp đất phía dưới.
11身ThânThân thể, mìnhHình một người nghiêng người với cái bụng bầu/bụng to nhô ra.
12心 (忄)TâmQuả tim, tấm lòngHình quả tim với các tâm thất (viết đứng giống ba vệt máu đập mạnh).
13自TựBản thân, từ (đâu đó)Vẽ cái mũi (người Trung Quốc thường chỉ tay vào mũi khi nói về chính mình).
14鼻TịCái mũiChi tiết hơn bộ Tự: gồm bộ Tự (mũi) và phần dưới mô tả lỗ mũi và râu.
15牙NhaRăngHình hai chiếc răng nanh cài chặt vào nhau.
16齿 (齒)XỉRăng (hàm)Hình cái miệng mở ra thấy rõ các hàng răng đều tăm tắp bên trong.
17舌ThiệtCái lưỡiHình cái lưỡi thè ra khỏi khe miệng (bộ Khẩu).
18言 (讠)NgônNói, ngôn ngữHình những làn sóng âm thanh phát ra từ miệng.
19音ÂmÂm thanhHình người đứng trên cái miệng (khẩu) đang hát phát ra tiếng vang.
20首ThủĐầu, đứng đầuHình cái đầu người có tóc ở trên và mắt ở dưới.
21页 (頁)HiệtĐầu, trang giấyHình cái đầu người đặt trên chiếc cổ lớn (sau này chỉ trang sách).
22面DiệnMặt, bề mặtHình khuôn mặt người giới hạn trong một chiếc khung vuông.
23骨CốtXươngHình các khớp xương xếp chồng lên nhau thịt đã rữa hết.
24肉 (月)NhụcThịtHình miếng sườn lợn có các thớ thịt xếp chéo (dễ nhầm với bộ Nguyệt).
25皮BìDaBàn tay đang dùng dao lột lớp da thú ra khỏi thịt.
26毛MaoLông, tócHình những sợi lông tơ mềm mại đang bay nhẹ trong gió.
27血HuyếtMáuHình một giọt máu rơi vào trong chiếc bát tế lễ.
28老LãoGiàHình cụ già chống gậy đi run rẩy, tóc dài lưa thưa.
29尸ThiXác chết, thây maHình một người nằm bất động duỗi thẳng chân tay.
30儿NhiTrẻ con, chân ngườiHình đôi chân của đứa trẻ tinh nghịch đang chạy nhảy.
31臣ThầnBầy tôi, quan lạiHình con mắt của người bề dưới đang cúi rạp xuống nhìn cung kính.
32士SĩKẻ sĩ, học giảNgười đàn ông gánh vác việc lớn (từ số 1 "nhất" đến số 10 "thập" đều thông suốt).

II. Nhóm Tự Nhiên, Thời Tiết & Địa Lý

Nhóm các bộ thủ mô tả các yếu tố môi trường bao quanh cuộc sống con người thời cổ đại.


STTBộ thủTên Hán ViệtÝ nghĩa diễn giảiMẹo ghi nhớ bằng hình ảnh
33日NhậtMặt trời, ngàyHình tròn mặt trời có một chấm đen ở giữa (sau viết thành hình chữ nhật).
34月NguyệtMặt trăng, thángHình vầng trăng khuyết có hai đám mây mỏng lướt qua.
35山SơnNúiHình ba ngọn núi nhấp nhô bên cạnh nhau.
36水 (氵)ThủyNướcHình dòng sông chảy xiết ở giữa và các tia nước bắn ra hai bên.
37火 (灬)HỏaLửaHình đống lửa đang bùng cháy (bộ dưới viết dạng 4 chấm lửa reo vui).
38土ThổĐấtLớp đất bề mặt có một mầm cây nhú lên từ lòng đất sâu.
39石ThạchĐáTảng đá nằm ngay dưới vách núi dốc đứng.
40田ĐiềnRuộngThửa ruộng vuông vức được chia thành 4 ô nhỏ bởi các lối đi.
41川XuyênSông ngòiBa đường thẳng song song vẽ nên dòng sông đang trôi chảy.
42雨VũMưaNước mưa rơi xuống từ những đám mây tích tụ trên bầu trời.
43风 (風)PhongGióCôn trùng bay loạn xạ bên trong khi có luồng gió lớn thổi qua.
44夕TịchĐêm tối, hoàng hônVầng trăng khuyết mới nhú lên một nửa lúc chập choạng tối.
45气KhíHơi nước, không khíLàn mây, luồng hơi nóng bốc lên mờ ảo trong không trung.
46谷CốcKhe núi, thung lũngKhe nước chảy ra từ giữa hai sườn núi dốc.
47泉TuyềnSuốiDòng nước mát lành tuôn chảy ra từ một kẽ đá/hang động.
48冰 (冫)BăngBăng trôi, nước đáHai giọt nước bị đông cứng lại cạnh nhau dưới trời lạnh.
49阜 (阝- trái)PhụGò đất, đồi nonCác bậc thang đất đắp cao lên bờ lũy (đứng bên trái chữ).
50邑 (阝- phải)ẤpVùng đất, kinh đôNgười quỳ phục dưới ranh giới một vùng đất (đứng bên phải chữ).
51里LýLàng mạc, dặmSự kết hợp giữa ruộng (Điền) và đất (Thổ) tạo nên nơi sinh sống.

III. Nhóm Động Vật

Phản ánh mối quan hệ săn bắn, chăn nuôi và thiên nhiên hoang dã của con người.


STTBộ thủTên Hán ViệtÝ nghĩa diễn giảiMẹo ghi nhớ bằng hình ảnh
52马 (馬)MãCon ngựaHình con ngựa có bờm dài tung bay, bốn vó đang phi nước đại.
53牛 (牜)NgưuCon trâu, bòĐầu con trâu với chiếc sừng nhọn hoắt chĩa lên trời.
54羊DươngCon dê, cừuĐầu con dê có hai sừng cong, tai vểnh và chòm râu dưới cằm.
55犬 (犭)KhuyểnCon chóHình con chó đang đứng canh gác (bộ bên cạnh vẽ móng vuốt thú dữ).
56豕ThỉCon lợn (heo)Con lợn béo tròn với cái lưng cong, bụng phệ và chiếc đuôi ngắn.
57鸟 (鳥)ĐiểuCon chim (đuôi dài)Con chim có mỏ nhọn, mắt tròn, cánh và chiếc đuôi dài thướt tha.
58隹ChuyChim đuôi ngắnLoại chim nhỏ, đuôi ngắn, mập mạp đang đậu trên cành.
59羽VũLông vũ, cánh chimHai chiếc lông chim xếp song song nhau tạo thành đôi cánh.
60鱼 (魚)NgưCon cáĐầu cá, thân cá có vảy (ruộng) và chiếc đuôi cá vẫy dưới nước.
61虫TrùngSâu bọ, côn trùngCon rắn nhỏ hoặc con sâu đang bò uốn lượn trên mặt đất.
62贝 (貝)BốiCon sò, tiền cổVỏ sò biển mở ra (thời xưa vỏ sò được dùng làm tiền tệ).
63龟 (龜)QuyCon rùaChú rùa nhìn từ trên xuống có mai rùa, đầu, đuôi và bốn chân.
64龙 (龍)LongCon rồngSinh vật huyền thoại có sừng đầu to, mình uốn lượn vảy rồng nhảy múa.
65鹿LộcCon naiChú nai có cặp sừng phân nhánh tuyệt đẹp trên đầu.
66鼠ThửCon chuộtĐầu chuột nhọn có râu, thân có các chấm nhỏ (phân chuột) và đuôi dài.
67虎HổCon hổBộ da vằn vện oai vệ và móng vuốt của chúa tể sơn lâm.
68角GiácSừng, gócChiếc sừng nhọn, cứng của các loài thú dùng để húc nhau.
69革CáchDa thú đã thuộcLớp da thú được căng phẳng ra trên khung gỗ để phơi khô.
70韭CửuRau hẹKhóm rau hẹ lá dài mọc thẳng đứng từ gốc.

IV. Nhóm Thực Vật & Nông Nghiệp

Mô tả thế giới thực vật, các loại cây lương thực và quá trình canh tác.


STTBộ thủTên Hán ViệtÝ nghĩa diễn giảiMẹo ghi nhớ bằng hình ảnh
71木MộcCây, gỗCái cây có thân mọc thẳng, cành đâm ngang và rễ cắm sâu vào đất.
72草 (艹)ThảoCỏ, thảo mộcNhững mầm cỏ xanh nhỏ bé nhú lên mặt đất (bộ đầu viết 2 cọng cỏ).
73竹TrúcTre, trúcNhững chiếc lá tre nhọn rủ xuống đối xứng nhau thành cặp.
74禾HòaLúaCây lúa (giống chữ Mộc) nhưng có bông lúa trĩu hạt uốn cong ở ngọn.
75米MễGạoNhững hạt gạo rời ra từ bông lúa đang phơi trên nong nia.
76麦 (麥)MạchLúa mạchCây lúa mạch có rễ sâu và những chiếc lá ôm sát thân.
77麻MaCây gai, sợi đaySợi gai được treo phơi khô dưới mái nhà (bộ Quảng).
78黍ThửLúa nếpLoại lúa hạt tròn, dính dẻo có nước tưới tẩm xung quanh.
79瓜QuaQuả dưaQuả dưa to tròn đang treo lủng lẳng trên giàn leo.
80香HươngMùi thơmHương thơm của hạt lúa (Hòa) chín vàng dưới ánh mặt trời (Nhật).
81生SinhSinh đẻ, sốngMầm cây nhỏ vừa mới nứt đất vươn lên đón nắng.
82支ChiCành cây, chi nhánhBàn tay đang cầm một cành cây nhỏ bẻ đi.

V. Nhóm Nhà Cửa, Công Trình & Nơi Chốn

Mô tả các không gian sống, cấu trúc xây dựng và ranh giới cư trú.


STTBộ thủTên Hán ViệtÝ nghĩa diễn giảiMẹo ghi nhớ bằng hình ảnh
83门 (門)MônCửa hai cánhHai cánh cổng thành bằng gỗ lớn mở ra đóng vào đối xứng.
84户 (戶)HộCửa một cánhMột nửa của bộ Môn, mô tả cánh cửa của những ngôi nhà nhỏ dân thường.
85宀MiênMái nhàPhần mái nhà có ống khói/chóp nhọn ở giữa nóc.
86广QuảngMái nhà che sườnMái hiên rộng tựa vào vách núi (nhà kho, xưởng rộng).
87穴HuyệtHang động, lỗ hổngMái nhà (宀) kết hợp với lối vào trống hoác tạo thành cái hang.
88厂SườnVách đá, sườn núiVách đá dốc đứng cheo leo có thể làm chỗ trú ẩn tạm thời.
89囗ViVây quanh, ranh giớiBức tường thành khép kín bao quanh một tòa thành lớn.
90高CaoCao, lầu caoNgôi nhà lầu nhiều tầng có mái che nhô cao hẳn lên.
91谷CốcThung lũng, khe núi(Đã thuộc nhóm Tự Nhiên - thể hiện ranh giới địa lý sâu).
92行HànhĐi, ngã tư đườngCon đường lớn chia làm bốn ngả rẽ tại ngã tư sầm uất.
93廴DẫnBước dài, đi xaNgười bước đi những bước sải dài vững chắc trên đường.
94辵 (辶)SướcChợt đi chợt dừngChân đi trên đường rồi dừng lại (bộ quai xước nâng đỡ chữ khác).
95里LýLàng mạc(Đã thuộc nhóm địa lý tự nhiên/nơi chốn).

VI. Nhóm Công Cụ, Vũ Khí & Đồ Dùng Sinh Hoạt

Ghi lại sự tiến hóa về mặt công nghệ, công cụ lao động và bảo vệ lãnh thổ của cổ nhân.


STTBộ thủTên Hán ViệtÝ nghĩa diễn giảiMẹo ghi nhớ bằng hình ảnh
96刀 (刂)ĐaoCon dao, thanh kiếmLưỡi dao sắc bén có chuôi cầm (bên cạnh viết dạng vạch đứng).
97戈QuaCây mác, binh khíCây thương/mác dài có lưỡi nhọn nằm ngang để móc gạt đối thủ.
98弓CungCây cungCánh cung uốn cong đàn hồi tốt sẵn sàng bắn tên.
99矢ThỉMũi tênMũi tên nhọn có cánh định hướng bay ở đuôi.
100皿MãnhBát đĩa, đồ đựngChiếc khay đựng thức ăn dẹt có đế vững chãi.
101缶PhủĐồ sành sứCái vò đất nung có nắp đậy chặt để muối dưa, đựng nước.
102臼CốiCái cối giã gạoChiếc cối đá lõm sâu ở giữa, mép cối có vạch chống trơn.
103耒LỗiCái càyCông cụ cày xới đất bằng gỗ có răng bừa phía dưới.
104斗ĐấuCái đấu đo lườngCái gáo múc nước hoặc cái đấu đong gạo có cán cầm.
105斤CânCái rìu, rìu chặtChiếc rìu sắt bản to dùng để đốn củi hoặc chặt cây.
106鬲CáchCái nồi nấu ba chânChiếc đỉnh đồng/nồi gốm cổ có ba chân rỗng để đun nấu.
107鼎ĐỉnhCái đỉnh đồngĐồ tế khí nặng có hai tai xách và ba/bốn chân vững chắc.
108舟ChuChiếc thuyềnChiếc thuyền độc mộc nhỏ nhắn trôi trên dòng nước.
109车 (車)XaXe cộTrục xe, thùng xe nhìn từ trên xuống nối hai bánh xe lớn.
110网 (罒)VõngCái lướiLưới đánh cá hoặc bẫy thú đan chéo mắt cáo.
111聿DuậtCây bútBàn tay đang cầm cây bút lông thẳng đứng để viết.
112册 (冊)SáchQuyển sách cuộnNhững thẻ tre viết chữ được xâu chuỗi lại thành một cuộn.
113斗ĐấuCái gáo múc nước(Đã trùng khớp mô tả công cụ đo lường).
114龠DượcSáo trúcCác ống trúc dài ngắn khác nhau buộc lại thành cây sáo nhiều lỗ.
115鼓CổCái trốngChiếc trống đặt trên giá gỗ, tay cầm dùi chuẩn bị gõ vang.
116磬KhánhKhánh đáNhạc cụ cổ bằng đá hình chữ L treo trên giá để gõ.

VII. Nhóm Trang Phục, Đồ Trang Sức & Vải Vóc

Thể hiện đời sống thẩm mỹ, dệt may và chế tác thủ công nghiệp.


STTBộ thủTên Hán ViệtÝ nghĩa diễn giảiMẹo ghi nhớ bằng hình ảnh
117衣 (衤)YÁo, trang phụcChiếc áo dài cổ chéo vạt che thân (bộ bên cạnh rút gọn còn 5 nét).
118巾CânKhăn lau, vải vócChiếc khăn mềm mại đang treo rủ xuống từ một chiếc móc.
119纟 (糸)MịchSợi tơ nhỏCuộn tơ tằm mềm mại được xe thành sợi nhỏ để dệt vải.
120玉 (王)NgọcNgọc bích, vuaChuỗi ngọc quý xâu bằng chỉ (bộ Vương không chấm là vua giữ ngọc).
121彡SâmLông dài, hoa vănBa nét phẩy vẽ nên những vệt hoa văn trang trí tinh xảo.
122黹ChỉĐường kim mũi chỉHoa văn dệt thêu thủ công tinh tế trên vải cổ.

VIII. Nhóm Hành Động & Trạng Thái

Chỉ các động tác cơ bản của con người hoặc các trạng thái vật lý, cảm giác.


STTBộ thủTên Hán ViệtÝ nghĩa diễn giảiMẹo ghi nhớ bằng hình ảnh
123走TẩuChạy, đi bộNgười (Nhân) đang gồng mình, tay vung mạnh để bước đi nhanh.
124殳ThùĐánh, đâmBàn tay đang vung một vũ khí/gậy dài để tấn công.
125攴 (攵)PhácĐánh nhẹBàn tay cầm một cành roi nhỏ khẽ răn đe, dạy dỗ.
126力LựcSức lực, cái càyHình bắp tay nổi cuồn cuộn đang gồng sức kéo cày.
127辵 (辶)SướcĐi rồi dừng(Hành động di chuyển trên đường).
128登ĐăngLên cao, bước lênĐôi chân dẫm chắc chắn bước lên bục cao thực hiện tế lễ.
129欠KhiếmNgáp, thiếu thốnMột người há miệng to thở ra dốc hết hơi (ngáp/thiếu hụt).
130食 (饣)ThựcĂn, đồ ănĐồ ăn nóng hổi được đậy nắp kín trên mâm dâng lên.
131斗ĐấuTranh đấu, cái đấuHai người đang cầm gậy gộc lao vào đối đầu nhau.
132无 (無)VôKhông cóNgười nhảy múa xòe tay chân múa may quay cuồng (sau chỉ hư vô).
133見 (见)KiếnNhìn, trông thấyNgười (Nhân) có con mắt (Mục) cực to trên đầu để quan sát.
134立LậpĐứng, thiết lậpMột người đứng thẳng dang rộng hai tay trên mặt đất vững chãi.
135入NhậpVào, đi vàoLối rẽ đi vào sâu bên trong một cánh cổng.
136出XuấtĐi ra, xuất hiệnChồi cây non đâm xuyên qua hai tầng đất đá đi ra ngoài.
137飞 (飛)PhiBayChú chim sải đôi cánh rộng lượn vòng trên bầu trời xanh.
138斗ĐấuĐong, đo(Sự kết hợp hành động đo đạc phân định).

IX. Nhóm Con Số, Trừu Tượng, Định Lượng & Thời Gian

Các bộ thủ mô tả các khái niệm trừu tượng, phân chia thời gian hoặc chỉ số lượng.


STTBộ thủTên Hán ViệtÝ nghĩa diễn giảiMẹo ghi nhớ bằng hình ảnh
139一NhấtSố mộtMột vạch ngang biểu thị sự khởi đầu của vạn vật.
140二NhịSố haiHai vạch ngang song song đại diện cho Trời và Đất (Âm Dương).
141三TamSố baBa vạch ngang đại diện cho Tam Tài: Thiên - Địa - Nhân.
142十ThậpSố mườiVạch ngang giao vạch đứng tạo thành chữ thập (đầy đủ Đông Tây Nam Bắc).
143八BátSố tám, chia rẽHai nét phẩy loe rộng ra hai bên chỉ sự chia rẽ, phân tán.
144九CửuSố chínGần giống số 10 nhưng nét gập uốn cong biểu thị số cực hạn sắp đổi hướng.
145几KỷGhế nhỏ, cái bànChiếc ghế nhỏ có chỗ tựa dựa lưng bằng gỗ vững vàng.
146幺YêuNhỏ bé, rắc rốiĐoạn dây thừng nhỏ thắt nút chéo lặp lại gây rối rắm.
147玄HuyềnHuyền bí, đen mờSợi tơ dệt mỏng manh mờ ảo dưới ánh sáng tối tăm.
148卜BốcBói toánNhững vết rạn nứt xuất hiện trên mai rùa khi hơ lửa để bói toán.
149爻HàoHào bóiCác vạch đan chéo biểu diễn quẻ dịch trong Kinh Dịch.
150干CanThiên can, cái khiênCông cụ bảo vệ hoặc nhánh cây phân chia mùa vụ.
151方PhươngPhương hướngChiếc thuyền hai mũi song song hoặc cái cày mở hướng đất đai.
152无VôKhông(Trạng thái trừu tượng phản ánh cái không tồn tại).

X. Tổng Hợp Các Bộ Thủ Còn Lại (Theo Số Nét Từ Ít Đến Nhiều)

Các bộ thủ bổ trợ có tần suất xuất hiện trung bình hoặc thuộc nhóm nghĩa chuyên biệt khác.


Nhóm 1 - 2 Nét (Rất dễ ghi nhớ)

STTBộ thủTên Hán ViệtÝ nghĩa diễn giảiMẹo ghi nhớ bằng hình ảnh
153丨CổnNét sổ dọcVạch một đường thẳng đứng chia đôi trời đất.
154丶ChủĐiểm, chấmGiọt nước rơi nhẹ xuống mặt đất tạo thành một chấm.
155丿PhiệtNét phẩyĐường kiếm quét xéo sang bên trái.
156乙ẤtVị trí thứ haiMầm cây non bắt đầu uốn cong vươn lên đón nắng.
157亅QuyếtNét mócChiếc lưỡi câu cá sắc bén uốn cong ở đuôi.
158亠ĐầuChữ đầuPhần mũ đội cao trang trọng trên đầu người đàn ông xưa.
159冖MịchSợi tơ, trùm khănChiếc khăn phủ vuông vức bao trùm lên đồ vật bên dưới.
160凵KhảmHá miệng, hố sâuCái hố sâu hoắm trên đất chờ con mồi rơi xuống.
161勹BaoBao bọcNgười cúi ôm một bọc đồ quý giá vào lòng.
162匕ChủyCái thìa, muỗngCái muỗng múc súp mỏng dẹt, chuôi thon dài.
163匚KhuôngĐồ đựngChiếc hộp gỗ nằm ngang mở một bên để cất giấu bảo vật.
164匸HệChe đậyVách gỗ đóng kín một góc giúp giấu đồ an toàn.
165卜BốcQuẻ bói(Đã thuộc nhóm Trừu Tượng - bói toán).
166卩TiếtĐốt tre, quỳ gốiHình người quỳ phục phục tùng mệnh lệnh bề trên.
167厶TưRiêng tưHình khủy tay gập lại ôm khư khư giữ đồ cho riêng mình.
168又HựuLại, bàn tayBàn tay phải dang ra nắm lấy một việc gì đó lặp đi lặp lại.

Nhóm 3 Nét

STTBộ thủTên Hán ViệtÝ nghĩa diễn giảiMẹo ghi nhớ bằng hình ảnh
169口KhẩuCái miệng(Đã thuộc nhóm Bộ Phận Cơ Thể).
170囗ViVây quanh(Đã thuộc nhóm Công Trình/Nơi Chốn).
171土ThổĐất(Đã thuộc nhóm Tự Nhiên).
172士SĩKẻ sĩ(Đã thuộc nhóm Con Người).
173夂TruyĐi theo sauĐôi chân đang chậm rãi bước đi đuổi theo người phía trước.
174夊TuyĐi chậmĐôi chân bị kéo lê chậm chạp bước đi mỏi mệt.
175夕TịchĐêm tối(Đã thuộc nhóm Tự Nhiên).
176大ĐạiTo lớnMột người đứng dang rộng cả hai tay hai chân hết cỡ.
177女NữCon gái(Đã thuộc nhóm Con Người).
178子TửĐứa con(Đã thuộc nhóm Con Người).
179宀MiênMái nhà(Đã thuộc nhóm Công Trình/Nơi Chốn).
180寸ThốnTấc (đo lường)Chiếc thốn đo khoảng cách bằng một đốt ngón tay cái dưới cổ tay.
181小TiểuNhỏ béMột vật lớn bị chia nhỏ ra làm hai phần hai bên.
182尢 (尣)UôngChân què, yếu ớtNgười đứng xiêu vẹo vì một bên chân bị thương/què gãy.
183尸ThiThây ma(Đã thuộc nhóm Con Người).
184屮TriệtMầm nonNhánh cỏ non hai lá vừa mới nứt ra từ gốc.
185山SơnNúi(Đã thuộc nhóm Tự Nhiên).
186川XuyênSông(Đã thuộc nhóm Tự Nhiên).
187工CôngCông việc, thợChiếc thước chữ I của thợ mộc xưa dùng đo đạc xây dựng.
188己 (已, 巳)KỷBản thân(Đã thuộc nhóm Con Người).
189巾CânKhăn lau(Đã thuộc nhóm Trang Phục).
190干CanCái khiên(Đã thuộc nhóm Trừu Tượng/Bảo vệ).
191幺YêuNhỏ bé(Đã thuộc nhóm Trừu Tượng).
192广QuảngMái hiên rộng(Đã thuộc nhóm Công Trình/Nơi Chốn).
193廴DẫnĐi xa(Đã thuộc nhóm Công Trình/Nơi Chốn).
194廾CủngChắp tay đón nhậnHai bàn tay nâng cung kính đón nhận một món đồ lễ.
195弋DựcCái cọc, bắn tênCọc gỗ cắm xuống đất có dây buộc mồi bẫy chim.
196弓CungCây cung(Đã thuộc nhóm Công Cụ).
197彐 (彑)KýĐầu con lợn lòiĐầu con thú hoang có mõm dài và nanh nhọn hoắt.
198彡SâmLông dài(Đã thuộc nhóm Trang Phục).
199彳SáchBước chân tráiĐùi, bắp chân và bàn chân trái đang bước đi vững vàng.

Nhóm 4 Nét trở lên (Kết hợp các bộ phức tạp)

Các bộ còn lại được sắp xếp theo quy tắc số nét viết tăng dần để bạn tiện tra cứu hệ thống gốc.


STTBộ thủTên Hán ViệtÝ nghĩa diễn giảiMẹo ghi nhớ bằng hình ảnh
200支ChiCành cây(Đã thuộc nhóm Thực Vật).
201攴 (攵)PhácĐánh khẽ(Đã thuộc nhóm Hành Động).
202文VănVăn chương, chữNgười xăm hình nghệ thuật đẹp đẽ lên ngực (chỉ hoa văn, văn chương).
203斗ĐấuCái đấu(Đã thuộc nhóm Công Cụ).
204斤CânCái rìu(Đã thuộc nhóm Công Cụ).
205方PhươngPhương hướng(Đã thuộc nhóm Trừu Tượng).
206无VôKhông(Đã thuộc nhóm Trừu Tượng).
207日NhậtMặt trời(Đã thuộc nhóm Tự Nhiên).
208曰ViếtNói rằngMiệng há to phát ra lời nói (giống Nhật nhưng nằm ngang dẹt hơn).
209月NguyệtMặt trăng(Đã thuộc nhóm Tự Nhiên).
210木MộcGỗ, cây(Đã thuộc nhóm Thực Vật).
211欠KhiếmNgáp, thiếu(Đã thuộc nhóm Hành Động).
212止ChỉDừng lạiBàn chân cắm chặt ngón chân xuống đất để phanh lại không đi tiếp.
213歹 (歺)ĐãiXấu xa, xương tànKhúc xương vỡ nát của một con thú đã chết mục rữa.
214殳ThùĐao thương(Đã thuộc nhóm Hành Động/Vũ khí).
Mẹo học nhanh: Khi học một chữ Hán mới, hãy cố gắng phân tích nó được ghép bởi các bộ thủ nào trong số 10 nhóm trên. Sự liên tưởng câu chuyện giữa các nhóm bộ thủ (ví dụ: Con người dùng Công cụ trên Đất ruộng...) sẽ giúp bạn vừa thuộc nghĩa chữ, vừa thuộc cách viết cực kỳ nhanh chóng và nhớ lâu trọn đời!

Đăng nhận xét

0 Nhận xét
Đăng nhận xét (0)
Lên đầu trang