Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Nhật phổ biến về chủ đề Nghề nghiệp (職業 - Shokugyō) được chia theo các nhóm ngành để bạn dễ dàng học tập và theo dõi:
1. Từ vựng cơ bản về công việc
| Kanji / Katakana | Hiragana | Rōmaji | Ý nghĩa |
| 仕事 | しごと | Shigoto | Công việc / Việc làm |
| 職業 | しょくぎょう | Shokugyō | Nghề nghiệp |
| 会社員 | かいしゃいん | Kaishain | Nhân viên công ty |
| 公務員 | こうむいん | Kōmuin | Công chức nhà nước |
| 自営業 | じえいぎょう | Jiei-gyō | Tự kinh doanh / Làm chủ |
| フリーランス | ふりーらんす | Furīransu | Làm nghề tự do |
| アルバイト | あるばいと | Arubaito | Việc làm thêm |
2. Nhóm ngành Kinh doanh & Văn phòng
| Kanji / Katakana | Hiragana | Rōmaji | Ý nghĩa |
| 社長 | しゃちょう | Shachō | Giám đốc / CEO |
| 部長 | ぶちょう | Buchō | Trưởng phòng |
| 課長 | かちょう | Kachō | Trưởng nhóm / Tổ trưởng |
| 銀行員 | ぎんこういん | Ginkōin | Nhân viên ngân hàng |
| 事務員 | じむいん | Jimuin | Nhân viên văn phòng |
| 営業マン | えいぎょうまん | Eigyō-man | Nhân viên kinh doanh |
| 会計士 | かいけいし | Kaikeishi | Kế toán viên |
| 秘書 | ひしょ | Hisho | Thư ký |
3. Nhóm ngành Y tế & Chăm sóc sức khỏe
| Kanji / Katakana | Hiragana | Rōmaji | Ý nghĩa |
| 医者 / 医師 | いしゃ / いし | Isha / Ishi | Bác sĩ |
| 看護師 | かんごし | Kangoshi | Y tá / Điều dưỡng |
| 歯医者 | はいしゃ | Ha-isha | Nha sĩ |
| 薬剤師 | やくざいし | Yakuzaishi | Dược sĩ |
| 心理カウンセラー | しんりかうんせらー | Shinri kaunsarā | Chuyên gia tâm lý |
4. Nhóm ngành Giáo dục & Nghiên cứu
| Kanji / Katakana | Hiragana | Rōmaji | Ý nghĩa |
| 教師 / 先生 | きょうし / せんせい | Kyōshi / Sensei | Giáo viên |
| 教授 | きょうじゅ | Kyōju | Giáo sư |
| 研究者 | けんきゅうしゃ | Kenkyūsha | Nhà nghiên cứu |
| 翻訳家 | ほんやくか | Honyakuka | Biên dịch viên |
| 通訳 | つうやく | Tsūyaku | Phiên dịch viên |
5. Nhóm ngành Công nghệ & Kỹ thuật
| Kanji / Katakana | Hiragana | Rōmaji | Ý nghĩa |
| エンジニア | えんじにあ | Enjinia | Kỹ sư |
| プログラマー | ぷろぐらまー | Puroguramā | Lập trình viên |
| ウェブデザイナー | うぇぶでざいなー | Webu dezainā | Người thiết kế web |
| 建築家 | けんちくか | Kenchikuka | Kiến trúc sư |
6. Nhóm ngành Dịch vụ & Nghệ thuật
| Kanji / Katakana | Hiragana | Rōmaji | Ý nghĩa |
| 美容師 | びようし | Biyōshi | Thợ làm tóc / trang điểm |
| 調理師 / シェフ | ちょうりし / しぇふ | Chōrishi / Shefu | Đầu bếp |
| 店員 | てんいん | Ten'in | Nhân viên bán hàng |
| 運転手 | うんてんしゅ | Untenshu | Tài xế |
| 警察官 | けいさつかん | Keisatsukan | Cảnh sát |
| 消防士 | しょうぼうし | Shōbōshi | Lính cứu hỏa |
| 歌手 | かしゅ | Kashu | Ca sĩ |
| 俳優 | はいゆう | Haiyū | Diễn viên |
| 作家 | さっか | Sakka | Nhà văn |
Mẹo nhỏ khi giao tiếp:
Khi ai đó hỏi bạn làm nghề gì (お仕事は何ですか? - O-shigoto wa nan desu ka?), bạn chỉ cần trả lời theo cấu trúc:
[Tên nghề nghiệp + です]
Ví dụ: 私はエンジニアです。(Watashi wa enjinia desu - Tôi là kỹ sư).