Tiếng Nhật chủ đề du lịch

Viễn Ý Nguyễn
0

 Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Nhật phổ biến và thiết thực nhất khi đi du lịch, được chia theo các tình huống cụ thể để bạn dễ dàng tra cứu và áp dụng.



1. Từ vựng cơ bản & Giao tiếp thông dụng

Đây là những từ "bỏ túi" giúp bạn lịch sự và dễ dàng mở lời với người bản xứ.


Tiếng NhậtRomajiÝ nghĩa
こんにちはKonnichiwaXin chào (ban ngày)
ありがとう ございますArigatou gozaimasuXin cảm ơn (lịch sự)
すみませんSumimasenXin lỗi / Xin cho hỏi...
はい / いいえHai / IieVâng / Không
英語が話せますか?Eigo ga hanasemasu ka?Bạn có thể nói tiếng Anh không?
日本語がわかりませんNihongo ga wakarimasenTôi không hiểu tiếng Nhật
これをくださいKore wo kudasaiCho tôi cái này (khi mua sắm, gọi món)

2. Di chuyển & Hỏi đường (Giao thông)

Hệ thống giao thông ở Nhật rất hiện đại nhưng cũng dễ rối. Hãy lưu lại những từ này nhé:


  • 駅 (Eki): Nhà ga

  • 切符 (Kippu): Vé (tàu, xe)

  • 改札口 (Kaisatsuguchi): Cửa soát vé

  • 地下鉄 (Chikatetsu): Tàu điện ngầm

  • 新幹線 (Shinkansen): Tàu cao tốc

  • バス (Basu): Xe buýt

  • タクシー (Takushii): Xe taxi

  • ~はどこですか? (...wa doko desu ka?): ... ở đâu vậy ạ?

    • Ví dụ: トイレはどこですか? (Toire wa doko desu ka? - Nhà vệ sinh ở đâu vậy ạ?)

  • まっすぐ (Massugu): Đi thẳng

  • 右 (Migi) / 左 (Hidari): Bên phải / Bên trái

3. Ăn uống & Nhà hàng (Ẩm thực)

Ẩm thực là một phần không thể thiếu khi đến Nhật. Dưới đây là các từ vựng giúp bạn tự tin đi ăn:


  • メニュー (Menyuu): Thực đơn

  • お水 (Omizu): Nước lọc (miễn phí ở các quán ăn)

  • 注文 (Chuumon): Gọi món / Đặt món

  • お会計 (Okaikei): Thanh toán / Tính tiền

  • 美味しい (Oishii): Ngon

  • お勧め (Osumume): Gợi ý/Món ăn đề xuất của quán

  • アレルギー (Arerugii): Dị ứng

  • ベジタリアン (Bejitarian): Ăn chay

Mẹo nhỏ: Trước khi ăn, người Nhật thường nói 「いただきます」 (Itadakimasu) như một lời cảm ơn bữa ăn. Sau khi ăn xong, bạn có thể nói 「ごちそうさまでした」 (Gochisousama deshita) để khen ngợi người nấu.

4. Mua sắm (Shopping)

Nhật Bản là thiên đường mua sắm. Hãy dùng những từ này để hỏi giá và mặc cả (nếu ở chợ đồ cũ):


  • いくらですか? (Ikura desu ka?): Cái này bao nhiêu tiền?

  • 免税 (Menzei): Miễn thuế (Tax-free)

  • クレジットカード (Kurejitto kaado): Thẻ tín dụng

  • 現金 (Genkin): Tiền mặt

  • 袋 (Fukuro): Túi đựng đồ

  • 試着 (Shichaku): Thử đồ (quần áo)

5. Lưu trú (Khách sạn / Nhà nghỉ)

  • ホテル (Hoteru): Khách sạn

  • チェックイン (Chekku-in): Nhận phòng (Check-in)

  • チェックアウト (Chekku-outo): Trả phòng (Check-out)

  • 鍵 (Kagi): Chìa khóa

  • Wi-Fi (Waifai): Mạng không dây

  • 荷物 (Nimotsu): Hành lý

6. Trường hợp khẩn cấp

Đề phòng cho những tình huống ngoài ý muốn:


  • 助けて! (Tasukete!): Cứu tôi với!

  • 警察 (Keisatsu): Cảnh sát

  • 病院 (Byouin): Bệnh viện

  • 薬 (Kusuri): Thuốc

  • パスポートを紛失しました (Pasupooto wo funshitsu shimashita): Tôi bị mất hộ chiếu.

Đăng nhận xét

0 Nhận xét
Đăng nhận xét (0)
Lên đầu trang