Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Nhật phổ biến và thiết thực nhất khi đi du lịch, được chia theo các tình huống cụ thể để bạn dễ dàng tra cứu và áp dụng.
1. Từ vựng cơ bản & Giao tiếp thông dụng
Đây là những từ "bỏ túi" giúp bạn lịch sự và dễ dàng mở lời với người bản xứ.
| Tiếng Nhật | Romaji | Ý nghĩa |
| こんにちは | Konnichiwa | Xin chào (ban ngày) |
| ありがとう ございます | Arigatou gozaimasu | Xin cảm ơn (lịch sự) |
| すみません | Sumimasen | Xin lỗi / Xin cho hỏi... |
| はい / いいえ | Hai / Iie | Vâng / Không |
| 英語が話せますか? | Eigo ga hanasemasu ka? | Bạn có thể nói tiếng Anh không? |
| 日本語がわかりません | Nihongo ga wakarimasen | Tôi không hiểu tiếng Nhật |
| これをください | Kore wo kudasai | Cho tôi cái này (khi mua sắm, gọi món) |
2. Di chuyển & Hỏi đường (Giao thông)
Hệ thống giao thông ở Nhật rất hiện đại nhưng cũng dễ rối. Hãy lưu lại những từ này nhé:
駅 (Eki): Nhà ga
切符 (Kippu): Vé (tàu, xe)
改札口 (Kaisatsuguchi): Cửa soát vé
地下鉄 (Chikatetsu): Tàu điện ngầm
新幹線 (Shinkansen): Tàu cao tốc
バス (Basu): Xe buýt
タクシー (Takushii): Xe taxi
~はどこですか? (...wa doko desu ka?): ... ở đâu vậy ạ?
Ví dụ: トイレはどこですか? (Toire wa doko desu ka? - Nhà vệ sinh ở đâu vậy ạ?)
まっすぐ (Massugu): Đi thẳng
右 (Migi) / 左 (Hidari): Bên phải / Bên trái
3. Ăn uống & Nhà hàng (Ẩm thực)
Ẩm thực là một phần không thể thiếu khi đến Nhật. Dưới đây là các từ vựng giúp bạn tự tin đi ăn:
メニュー (Menyuu): Thực đơn
お水 (Omizu): Nước lọc (miễn phí ở các quán ăn)
注文 (Chuumon): Gọi món / Đặt món
お会計 (Okaikei): Thanh toán / Tính tiền
美味しい (Oishii): Ngon
お勧め (Osumume): Gợi ý/Món ăn đề xuất của quán
アレルギー (Arerugii): Dị ứng
ベジタリアン (Bejitarian): Ăn chay
4. Mua sắm (Shopping)
Nhật Bản là thiên đường mua sắm. Hãy dùng những từ này để hỏi giá và mặc cả (nếu ở chợ đồ cũ):
いくらですか? (Ikura desu ka?): Cái này bao nhiêu tiền?
免税 (Menzei): Miễn thuế (Tax-free)
クレジットカード (Kurejitto kaado): Thẻ tín dụng
現金 (Genkin): Tiền mặt
袋 (Fukuro): Túi đựng đồ
試着 (Shichaku): Thử đồ (quần áo)
5. Lưu trú (Khách sạn / Nhà nghỉ)
ホテル (Hoteru): Khách sạn
チェックイン (Chekku-in): Nhận phòng (Check-in)
チェックアウト (Chekku-outo): Trả phòng (Check-out)
鍵 (Kagi): Chìa khóa
Wi-Fi (Waifai): Mạng không dây
荷物 (Nimotsu): Hành lý
6. Trường hợp khẩn cấp
Đề phòng cho những tình huống ngoài ý muốn:
助けて! (Tasukete!): Cứu tôi với!
警察 (Keisatsu): Cảnh sát
病院 (Byouin): Bệnh viện
薬 (Kusuri): Thuốc
パスポートを紛失しました (Pasupooto wo funshitsu shimashita): Tôi bị mất hộ chiếu.
