Tiếng Nhật dùng trong khám chữa bệnh

Viễn Ý Nguyễn
0
Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Nhật phổ biến và thiết thực được chia theo các nhóm tình huống cụ thể, giúp bạn dễ dàng trao đổi khi đi khám chữa bệnh hoặc mua thuốc tại Nhật Bản.




1. Cơ sở y tế & Thủ tục khám bệnh

Chữ Hán/KatanaPhiên âm HiraganaRomajiÝ nghĩa
病院びょういんByouinBệnh viện (lớn)
クリニックくりにっくKurinikkuPhòng khám tư nhân
医院いいんIinPhòng khám / Y viện
薬局やっきょくYakkyokuHiệu thuốc
受付うけつけUketsukeQuầy lễ tân / Quầy tiếp nhận
初診しょしんShoshinKhám lần đầu
再診さいしんSaishinTái khám
保険証ほけんしょうHokenshouThẻ bảo hiểm y tế
手帳てちょうTechouSổ tay (Sổ theo dõi)
診察券しんさつけんShinsatsukenThẻ khám bệnh
処方箋しょほうせんShohousenĐơn thuốc của bác sĩ

2. Các chuyên khoa thông dụng (診療科目 - しんりょうかもく)

Chữ HánPhiên âm HiraganaRomajiÝ nghĩa
内科ないかNaikaKhoa nội (cảm cúm, sốt, đau dạ dày...)
外科げかGekaKhoa ngoại (chấn thương, vết thương hở...)
小児科しょうにかShounikaKhoa nhi
婦人科ふじんかFujinkaKhoa phụ khoa
産婦人科さんふじんかSanfujinkaKhoa sản phụ khoa
皮膚科ひふかHifukaKhoa da liễu
眼科がんかGankaKhoa mắt
耳鼻咽喉科じびいんこうかJibiinkoukaKhoa tai mũi họng (gọi tắt là 耳鼻科 - じびか)
歯科しかShikaNha khoa

3. Từ vựng về triệu chứng bệnh (症状 - しょうじょう)

Triệu chứng toàn thân & Cảm cúm

Chữ Hán/KatakanaPhiên âm HiraganaRomajiÝ nghĩa
ねつNetsuSốt
風邪かぜKazeCảm cúm
せきSekiHo
たんTanĐờm
鼻水はなみずHanamizuSổ mũi / Chảy nước mũi
頭痛ずつうZutsuuĐau đầu
頭が痛いあたまがいたいAtama ga itaiĐau đầu (cách nói thông thường)
寒気さむけSamukeỚn lạnh

Triệu chứng tiêu hóa

Chữ HánPhiên âm HiraganaRomajiÝ nghĩa
腹痛ふくつうFukutsuuĐau bụng
お腹が痛いおなかがいたいOnaka ga itaiĐau bụng (cách nói thông thường)
胃痛いつうItsuuĐau dạ dày
吐き気はきけHakikeBuồn nôn
下痢げりGeriTiêu chảy
便秘べんぴBenpiTáo bón

Triệu chứng khác

Chữ Hán/KatakanaPhiên âm HiraganaRomajiÝ nghĩa
めまいめまいMemaiChóng mặt / Hoa mắt
だるいだるいDaruiUể oải / Mệt mỏi toàn thân
かゆみかゆみKayumiNgứa
湿疹しっしんShisshinPhát ban / Nổi mẩn đỏ
息切れいきぎれIkigireKhó thở / Hụt hơi

4. Tiền sử bệnh & Dị ứng

Chữ Hán/KatakanaPhiên âm HiraganaRomajiÝ nghĩa
アレルギーあれるぎーArerugiiDị ứng
副作用ふくさようFukusayouTác dụng phụ
持病じびょうJibyouBệnh mãn tính / Bệnh nền
妊娠にんしんNinshinMang thai
授乳中じゅにゅうちゅうJunyuuchuuĐang trong thời kỳ cho con bú

5. Từ vựng về Thuốc (お薬 - おくすり)

Chữ Hán/KatakanaPhiên âm HiraganaRomajiÝ nghĩa
内服薬ないふくやくNaifukuyakuThuốc uống
頓服薬とんぷくやくTonpuku-yakuThuốc chỉ uống khi có triệu chứng
外用薬がいようやくGaiyouyakuThuốc dùng ngoài da
錠剤じょうざいJouzaiThuốc viên nén
カプセルかぷせるKapuseruThuốc viên nhộng
粉薬こなぐすりKonagusuriThuốc bột
散薬さんやくSanyakuThuốc bột (thuật ngữ y khoa)
シロップしろっぷShiroppuThuốc nước / Siro
貼り薬はりぐすりHarigusuriMiếng dán
湿布しっぷShippuMiếng dán giảm đau, hạ sốt
塗り薬ぬりぐすりNurikusuriThuốc bôi
軟膏なんこうNankouThuốc mỡ
点眼薬てんがんやくTenganyakuThuốc nhỏ mắt
目薬めぐすりMegusuriThuốc nhỏ mắt (cách gọi thông thường)

6. Mẫu câu giao tiếp cơ bản tại bệnh viện

  • 気分が悪いです。きぶんが わるいです (Kibun ga warui desu.)

    • Tôi cảm thấy trong người không khỏe.

  • 診察をお願いします。しんさつを おねがい します (Shinsatsu wo onegai shimasu.)

    • Làm ơn cho tôi đăng ký khám bệnh.

  • 昨日の夜から熱があります。きのうの よるから ねつが あります (Kinou no yoru kara netsu ga arimasu.)

    • Tôi bị sốt từ tối hôm qua.

  • ここが痛いです。ここが いたい です (Koko ga itai desu.)

    • Tôi bị đau ở chỗ này (vừa nói vừa chỉ vào chỗ đau).

  • お薬手帳はありますか?おくすり てちょうは ありますか? (Okusuri techou wa arimasu ka?)

    • Bác sĩ/Dược sĩ hỏi: Bạn có sổ tay theo dõi thuốc không?

Đăng nhận xét

0 Nhận xét
Đăng nhận xét (0)
Lên đầu trang