Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Nhật phổ biến và thiết thực được chia theo các nhóm tình huống cụ thể, giúp bạn dễ dàng trao đổi khi đi khám chữa bệnh hoặc mua thuốc tại Nhật Bản.
1. Cơ sở y tế & Thủ tục khám bệnh
| Chữ Hán/Katana | Phiên âm Hiragana | Romaji | Ý nghĩa |
| 病院 | びょういん | Byouin | Bệnh viện (lớn) |
| クリニック | くりにっく | Kurinikku | Phòng khám tư nhân |
| 医院 | いいん | Iin | Phòng khám / Y viện |
| 薬局 | やっきょく | Yakkyoku | Hiệu thuốc |
| 受付 | うけつけ | Uketsuke | Quầy lễ tân / Quầy tiếp nhận |
| 初診 | しょしん | Shoshin | Khám lần đầu |
| 再診 | さいしん | Saishin | Tái khám |
| 保険証 | ほけんしょう | Hokenshou | Thẻ bảo hiểm y tế |
| 手帳 | てちょう | Techou | Sổ tay (Sổ theo dõi) |
| 診察券 | しんさつけん | Shinsatsuken | Thẻ khám bệnh |
| 処方箋 | しょほうせん | Shohousen | Đơn thuốc của bác sĩ |
2. Các chuyên khoa thông dụng (診療科目 - しんりょうかもく)
| Chữ Hán | Phiên âm Hiragana | Romaji | Ý nghĩa |
| 内科 | ないか | Naika | Khoa nội (cảm cúm, sốt, đau dạ dày...) |
| 外科 | げか | Geka | Khoa ngoại (chấn thương, vết thương hở...) |
| 小児科 | しょうにか | Shounika | Khoa nhi |
| 婦人科 | ふじんか | Fujinka | Khoa phụ khoa |
| 産婦人科 | さんふじんか | Sanfujinka | Khoa sản phụ khoa |
| 皮膚科 | ひふか | Hifuka | Khoa da liễu |
| 眼科 | がんか | Ganka | Khoa mắt |
| 耳鼻咽喉科 | じびいんこうか | Jibiinkouka | Khoa tai mũi họng (gọi tắt là 耳鼻科 - じびか) |
| 歯科 | しか | Shika | Nha khoa |
3. Từ vựng về triệu chứng bệnh (症状 - しょうじょう)
Triệu chứng toàn thân & Cảm cúm
| Chữ Hán/Katakana | Phiên âm Hiragana | Romaji | Ý nghĩa |
| 熱 | ねつ | Netsu | Sốt |
| 風邪 | かぜ | Kaze | Cảm cúm |
| 咳 | せき | Seki | Ho |
| 痰 | たん | Tan | Đờm |
| 鼻水 | はなみず | Hanamizu | Sổ mũi / Chảy nước mũi |
| 頭痛 | ずつう | Zutsuu | Đau đầu |
| 頭が痛い | あたまがいたい | Atama ga itai | Đau đầu (cách nói thông thường) |
| 寒気 | さむけ | Samuke | Ớn lạnh |
Triệu chứng tiêu hóa
| Chữ Hán | Phiên âm Hiragana | Romaji | Ý nghĩa |
| 腹痛 | ふくつう | Fukutsuu | Đau bụng |
| お腹が痛い | おなかがいたい | Onaka ga itai | Đau bụng (cách nói thông thường) |
| 胃痛 | いつう | Itsuu | Đau dạ dày |
| 吐き気 | はきけ | Hakike | Buồn nôn |
| 下痢 | げり | Geri | Tiêu chảy |
| 便秘 | べんぴ | Benpi | Táo bón |
Triệu chứng khác
| Chữ Hán/Katakana | Phiên âm Hiragana | Romaji | Ý nghĩa |
| めまい | めまい | Memai | Chóng mặt / Hoa mắt |
| だるい | だるい | Darui | Uể oải / Mệt mỏi toàn thân |
| かゆみ | かゆみ | Kayumi | Ngứa |
| 湿疹 | しっしん | Shisshin | Phát ban / Nổi mẩn đỏ |
| 息切れ | いきぎれ | Ikigire | Khó thở / Hụt hơi |
4. Tiền sử bệnh & Dị ứng
| Chữ Hán/Katakana | Phiên âm Hiragana | Romaji | Ý nghĩa |
| アレルギー | あれるぎー | Arerugii | Dị ứng |
| 副作用 | ふくさよう | Fukusayou | Tác dụng phụ |
| 持病 | じびょう | Jibyou | Bệnh mãn tính / Bệnh nền |
| 妊娠 | にんしん | Ninshin | Mang thai |
| 授乳中 | じゅにゅうちゅう | Junyuuchuu | Đang trong thời kỳ cho con bú |
5. Từ vựng về Thuốc (お薬 - おくすり)
| Chữ Hán/Katakana | Phiên âm Hiragana | Romaji | Ý nghĩa |
| 内服薬 | ないふくやく | Naifukuyaku | Thuốc uống |
| 頓服薬 | とんぷくやく | Tonpuku-yaku | Thuốc chỉ uống khi có triệu chứng |
| 外用薬 | がいようやく | Gaiyouyaku | Thuốc dùng ngoài da |
| 錠剤 | じょうざい | Jouzai | Thuốc viên nén |
| カプセル | かぷせる | Kapuseru | Thuốc viên nhộng |
| 粉薬 | こなぐすり | Konagusuri | Thuốc bột |
| 散薬 | さんやく | Sanyaku | Thuốc bột (thuật ngữ y khoa) |
| シロップ | しろっぷ | Shiroppu | Thuốc nước / Siro |
| 貼り薬 | はりぐすり | Harigusuri | Miếng dán |
| 湿布 | しっぷ | Shippu | Miếng dán giảm đau, hạ sốt |
| 塗り薬 | ぬりぐすり | Nurikusuri | Thuốc bôi |
| 軟膏 | なんこう | Nankou | Thuốc mỡ |
| 点眼薬 | てんがんやく | Tenganyaku | Thuốc nhỏ mắt |
| 目薬 | めぐすり | Megusuri | Thuốc nhỏ mắt (cách gọi thông thường) |
6. Mẫu câu giao tiếp cơ bản tại bệnh viện
気分が悪いです。きぶんが わるいです (Kibun ga warui desu.)
Tôi cảm thấy trong người không khỏe.
診察をお願いします。しんさつを おねがい します (Shinsatsu wo onegai shimasu.)
Làm ơn cho tôi đăng ký khám bệnh.
昨日の夜から熱があります。きのうの よるから ねつが あります。 (Kinou no yoru kara netsu ga arimasu.)
Tôi bị sốt từ tối hôm qua.
ここが痛いです。ここが いたい です。 (Koko ga itai desu.)
Tôi bị đau ở chỗ này (vừa nói vừa chỉ vào chỗ đau).
お薬手帳はありますか?おくすり てちょうは ありますか? (Okusuri techou wa arimasu ka?)
Bác sĩ/Dược sĩ hỏi: Bạn có sổ tay theo dõi thuốc không?
