Từ vựng N5_ Bài 20 ( Minna no Nihongo 1)

Viễn Ý Nguyễn
0

 Dưới đây là bảng từ vựng Bài 20 trong giáo trình Minna no Nihongo 1




HiraganaKanjiHán ViệtNghĩa tiếng Việt
いります要りますYẾUCần (có)
しらべます調べますĐIỀUTìm hiểu, điều tra, tra cứu
しゅうりします修理しますTU LÝSửa chữa, bảo trì
ぼくBỘCTớ, mình (thể thân mật của 私, dùng cho nam giới)
きみQUÂNCậu, em (thể thân mật của あなた)
~くん~君QUÂNCậu, bé ~ (thể thân mật gọi nam giới nhỏ tuổi/đồng nghiệp)
うんỪ (thể thân mật của はい)
うーんÙm / Để xem nào (thể hiện sự suy nghĩ, do dự)
ううんKhông (thể thân mật của いいえ)
ことば言葉NGÔN DIỆPTừ ngữ, tiếng, ngôn ngữ
きもの着物TRƯỚC VẬTÁo Kimono (trang phục truyền thống Nhật)
ビザThị thực, visa
はじめ初めて SƠBắt đầu, lúc đầu
おわり終わりCHUNGKết thúc, lúc cuối
こっちPhía này, chỗ này (thể thân mật của こちら)
そっちPhía đó, chỗ đó (thể thân mật của そちら)
あっちPhía kia, chỗ kia (thể thân mật của あちら)
どっちPhía nào, cái nào (thể thân mật của どちら)
みんなでTất cả mọi người cùng nhau
~けど~ nhưng mà (thể thân mật của が)

Từ vựng & Mẫu câu phần Kaiwa (Bài 20)

HiraganaKanjiHán ViệtNghĩa tiếng Việt
おなかがいっぱいですお腹がいっぱいですPHÚCNo bụng rồi
よかったら良かったらLƯƠNGNếu được / Nếu anh/chị thích thì...
いろいろ色々SẮCNhiều thứ, đa dạng
Lưu ý trọng tâm Bài 20:

Bài 20 là bài học chuyển giao quan trọng trong giáo trình Minna no Nihongo I, hướng dẫn cách sử dụng Thể ngắn (Thông thường - 普通形) dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp bằng vai.

Một số lưu ý giao tiếp thực tế:


Khi hỏi trong hội thoại thân mật, người Nhật thường bỏ hạt tử か và nâng cao giọng ở cuối câu (Ví dụ: 食べる? - Ăn không?).

Các trợ từ như が, を, へ thường được lược bỏ nếu nghĩa của câu vẫn rõ ràng.

Đăng nhận xét

0 Nhận xét
Đăng nhận xét (0)
Lên đầu trang