Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Nhật phổ biến nhất theo chủ đề Châu lục, Đất nước, Con người và Ngôn ngữ tương ứng:
1. Các Châu lục
Châu Á: アジア
Châu Âu: ヨーロッパ
Châu Mỹ: アメリカ / 北米 (ほくべい: Bắc Mỹ) / 南米 (なんべい: Nam Mỹ)
Châu Phi: アフリカ
Châu Đại Dương: オセアニア
Châu Nam Cực: 南極大陸 (なんきょくたいりく)
2. Các Đất nước
| Tên Đất nước (国) | Tiếng Nhật (Romaji) | Ngôn ngữ (言語) | Người (quốc tịch) (人) |
| Việt Nam | ベトナム | ベトナム語 (ベトナムご) | ベトナム人 (ベトナムじん) |
| Nhật Bản | 日本 (にほん / にっぽん) | 日本語 (にほんご) | 日本人 (にほんじん) |
| Anh | イギリス | 英語 (えいご) | イギリス人 |
| Mỹ | アメリカ | 英語 (えいご) | アメリカ人 |
| Trung Quốc | 中国 (ちゅうごく) | 中国語 (ちゅうごくご) | 中国人 (ちゅうごくじん) |
| Hàn Quốc | 韓国 (かんこく) | 韓国語 (かんこくご) | 韓国人 (かんこくじん) |
| Pháp | フランス | フランス語 | フランス人 |
| Đức | ドイツ | ドイツ語 | ドイツ人 |
| Tây Ban Nha | スペイン | スペイン語 | スペイン人 |
| Nga | ロシア | ロシア語 | ロシア人 |
| Ý (Itaria) | イタリア | イタリア語 | イタリア人 |
| Úc (Australia) | オーストラリア | 英語 (えいご) | オーストラリア人 |
| Thái Lan | タイ | タイ語 | タイ人 |
| Ấn Độ | インド | ヒンディー語 / 英語 | インド人 |
3. Từ vựng chung liên quan
外国 (がいこく): Nước ngoài
外国人 (がいこくじん): Người nước ngoài
国籍 (こくせき): Quốc tịch
母国 (ぼこく): Quê hương
母国語 (ぼこくご): Tiếng mẹ đẻ
