1. Nhóm từ chỉ định (Đại từ chỉ định)
| Từ vựng | Chữ Kanji | Âm Hán-Việt | Nghĩa tiếng Việt |
| これ | |
| Cái này, đây (gần người nói) |
| それ | |
| Cái đó, đó (gần người nghe) |
| あれ |
| | Cái kia, kia (xa cả người nói và người nghe) |
| この ~ | |
| ~ này (đi kèm danh từ) |
| その ~ | |
| ~ đó (đi kèm danh từ) |
| あの ~ |
| | ~ kia (đi kèm danh từ) |
2. Nhóm từ vựng về Đồ dùng học tập & Văn phòng phẩm
| Từ vựng | Chữ Kanji | Âm Hán-Việt | Nghĩa tiếng Việt |
| ほん | 本 | BẢN | Sách |
| じしょ | 辞書 | TỪ THƯ | Từ điển |
| ざっし | 雑誌 | TẠP CHÍ | Tạp chí |
| しんぶん | 新聞 | TÂN VĂN | Báo (tin tức) |
| ノート |
| | Vở, tập ghi chép |
| てちょう | 手帳 | THỦ TRƯỚNG | Sổ tay |
| めいし | 名刺 | DANH THÍCH | Danh thiếp |
| カード |
| | Thẻ (thẻ ATM, thẻ điện thoại...) |
| えんぴつ | 鉛筆 | DUYÊN BÚT | Bút chì |
| ボールペン |
| | Bút bi |
| シャープペンシル | |
| Bút chì kim (chì bấm) |
3. Nhóm từ vựng về Đồ dùng cá nhân & Vật dụng hàng ngày
| Từ vựng | Chữ Kanji | Âm Hán-Việt | Nghĩa tiếng Việt |
| かぎ | 鍵 | KIỆN | Chìa khóa |
| とけい | 時計 | THỜI KẾ | Đồng hồ |
| かさ | 傘 | TẢN | Ô, dù |
| かばん | 鞄 | BẠC/ CÁCH (chữ hiếm) | Cặp sách, túi xách |
| テープレコーダー | |
| Máy ghi âm |
| テレビ |
| | Tivi |
| ラジオ | |
| Radio, đài phát thanh |
| カメラ | |
| Máy ảnh |
| コンピュータ | |
| Máy vi tính |
| くるま | 車 | XA | Ô tô, xe hơi |
| つくえ | 机 | KỶ | Bàn học, bàn làm việc |
| いす | 椅子 | Ỷ TỬ | Ghế |
| チョコレート | |
| Sô-cô-la |
| コーヒー |
| | Cà phê |
4. Từ nghi vấn & Các từ liên quan
| Từ vựng | Chữ Kanji | Âm Hán-Việt | Nghĩa tiếng Việt |
| なん / なに | 何 | HÀ | Cái gì |
| そう | |
| Như vậy, thế |
| ちがいます | 違います | VI | Không phải, nhầm rồi, khác rồi |
| そうですか | |
| Thế à? / Ra vậy |
5. Từ vựng dùng trong Giao tiếp & Quà tặng (Hội thoại)
| Từ vựng | Chữ Kanji | Âm Hán-Việt | Nghĩa tiếng Việt |
| あのう | |
| À, ừ (ngập ngừng khi bắt đầu câu) |
| ほんのきもちです | ほんの気持ちです | KHÍ TRÌ | Đây là chút lòng thành (khi tặng quà) |
| どうぞ | |
| Xin mời |
| どうも | |
| Cảm ơn (ngắn gọn) |
| [どうも] ありがとう [ございます] | |
| Xin cảm ơn [rất nhiều] |
| これから おせわに なります | これからお世話になります | THẾ THOẠI | Từ nay rất mong nhận được sự giúp đỡ |
| こちらこそ [よろしく] | |
| Chính tôi mới là người mong được giúp |
Mẹo nhỏ khi học Bài 2:
Hãy chú ý phân biệt rõ ba từ chỉ định これ (gần mình), それ (gần người nghe), あれ (xa cả hai) và bộ ba đi kèm danh từ この, その, あの.
Luyện phát âm đúng các từ mượn tiếng nước ngoài (Katagana) như ノート (nōto) hay コーヒー (kōhī) bằng cách kéo dài âm trường (trường âm).