Dưới đây là danh sách đầy đủ từ vựng của Bài 11 trong giáo trình Minna no Nihogo 1
1. Số đếm & Lượng từ (Thời gian, Số lượng)
| Từ vựng | Kanji | Hán Việt | Ý nghĩa |
| ~つ | — | — | ~ cái, ~ chiếc (dùng đếm đồ vật từ 1 đến 9) |
| ~人 | ~人 | NHÂN | ~ người |
| ~台 | ~台 | ĐÀI | ~ chiếc, ~ đài (dùng đếm máy móc, xe cộ) |
| ~枚 | ~枚 | MAI | ~ tờ, ~ tấm (dùng đếm vật mỏng như giấy, tem, áo) |
| ~回 | ~回 | HỒI | ~ lần |
| りんご | 林檎 | LÂM CẦM | Quả táo |
| みかん | — | — | Quả quýt |
| サンドイッチ | — | — | Bánh mì kẹp sandwich |
| カレーライス | — | — | Cơm cà ri |
| アイスクリーム | — | — | Kem |
2. Thực phẩm, Đồ uống & Sự vật khác
| Từ vựng | Kanji | Hán Việt | Ý nghĩa |
| 切手 | 切手 | THIẾT THỦ | Con tem |
| 葉書 | 葉書 | DIỆP THƯ | Bưu thiếp |
| 封筒 | 封筒 | PHONG ĐỒNG | Phong bì |
| 両親 | 両親 | LƯỠNG THÂN | Bố mẹ, cha mẹ |
| 兄弟 | 兄弟 | HUYNH ĐỆ | Anh em |
| 兄 | 兄 | HUYNH | Anh trai (dùng khi nói về anh mình) |
| お兄さん | お兄さん | HUYNH | Anh trai (dùng khi gọi hoặc nói về anh người khác) |
| 姉 | 姉 | TỶ | Chị gái (dùng khi nói về chị mình) |
| お姉さん | お姉さん | TỶ | Chị gái (dùng khi gọi hoặc nói về chị người khác) |
| 弟 | 弟 | ĐỆ | Em trai |
| 弟さん | 弟さん | ĐỆ | Em trai (dùng khi nói về em trai người khác) |
| 妹 | 妹 | MUỘI | Em gái |
| 妹さん | 妹さん | MUỘI | Em gái (dùng khi nói về em gái người khác) |
3. Thời gian & Tần suất
| Từ vựng | Kanji | Hán Việt | Ý nghĩa |
| 外国 | 外国 | NGOẠI QUỐC | Nước ngoài |
| ~時間 | ~時間 | THỜI GIAN | ~ tiếng, ~ giờ (khoảng thời gian) |
| ~週間 | ~週間 | CHU GIAN | ~ tuần |
| ~か月 | ~か月 | — | ~ tháng |
| ~年 | ~年 | NIÊN | ~ năm |
| ~くらい | — | — | Khoảng ~, chừng ~ |
| どのくらい | — | — | Mấy (thời gian), bao lâu? |
| 全部で | 全部で | TOÀN BỘ | Tổng cộng, tất cả |
| ~だけ | — | — | Chỉ ~ |
| かしこまりました | — | — | Vâng, tôi đã rõ / Tôi hiểu rồi (thể lịch sự) |
4. Từ vựng bổ trợ & Địa danh trong bài
| Từ vựng | Kanji | Hán Việt | Ý nghĩa |
| いらっしゃいませ | — | — | Xin kính chào quý khách (dùng trong cửa hàng/quán ăn) |
| いいお天気ですね | いいお天気ですね | THIÊN KHÍ | Thời tiết đẹp nhỉ |
| お出かけですか | お出かけですか | XUẤT | Anh/chị đi ra ngoài đấy ạ? |
| ちょっと ~まで | — | — | Tôi đi [đâu đó] một chút |
| 行っていらっしゃい | 行っていらっしゃい | HÀNH | Anh/chị đi nhé (nói với người khác đi ra ngoài rồi sẽ về) |
| 行ってきます | 行ってきます | HÀNH | Tôi đi đây (nói khi mình đi ra ngoài) |
| 船便 | 船便 | THUYỀN TIỆN | Gửi bằng đường tàu thủy |
| 航空便 (エアメール) | 航空便 | HÀNG KHÔNG TIỆN | Gửi bằng đường hàng không (Airmail) |
| おしまい | — | — | Hết, kết thúc |
Mẹo ngữ pháp Bài 11:
- Bài này tập trung vào cách đặt trạng từ chỉ số lượng / lượng từ trong câu tiếng Nhật (thường đặt ngay sau động từ hoặc dùng trợ từ o / không dùng trợ từ tùy theo cấu trúc).
- Chú ý cách dùng hậu tố chỉ số đếm cho từng loại sự vật (người, máy móc, đồ vật phẳng, v.v.).