Dưới đây là hệ thống từ vựng tiếng Nhật đầy đủ về hai chủ đề Màu sắc và Mùi vị, kèm theo các bảng chi tiết và những lưu ý quan trọng.
1. Từ vựng về Màu sắc (色 -いろ)
| Hiragana/Katakana | Hán tự | Âm Hán Việt | Nghĩa tiếng Việt |
| あか | 赤 | Xích | Màu đỏ |
| あお | 青 | Thanh | Màu xanh dương / Xanh lá |
| しろ | 白 | Bạch | Màu trắng |
| くろ | 黒 | Hắc | Màu đen |
| きいろ | 黄色 | Hoàng sắc | Màu vàng |
| みどり | 緑 | Lục | Màu xanh lá cây |
| ちゃいろ | 茶色 | Trà sắc | Màu nâu |
| ピンク | (Pink) | - | Màu hồng |
| オレンジ | (Orange) | - | Màu cam |
| むらさき | 紫 | Tử | Màu tím |
| グレー / ねずみいろ | 灰色 / 鼠色 | Hôi sắc / Thử sắc | Màu xám |
| きんいろ | 金色 | Kim sắc | Màu vàng kim |
| ぎんいろ | 銀色 | Ngân sắc | Màu bạc |
2. Từ vựng về Mùi vị (味 -あじ)
| Hiragana/Katakana | Hán tự | Âm Hán Việt | Nghĩa tiếng Việt |
| あまい | 甘い | Cam | Ngọt |
| からい | 辛い | Tân | Cay / Mặn (vị muối đậm) |
| しょっぱい / からい | 鹹い / 辛い | Hàm / Tân | Mặn |
| にがい | 苦い | Khổ | Đắng |
| すっぱい | 酸い / 酸っぱい | Toan | Chua |
| うすい | 薄い | Bạc | Nhạt (vị loãng / nhạt muối) |
| こい | 濃い | Nùng | Đậm (vị đậm đặc / béo ngậy) |
| うまみ | 旨み / 味の素 | Chỉ vị | Vị ngon ngọt tự nhiên (Umami) |
| あぶらっこい | 油っこい | Du | Ngấy / Nhiều dầu mỡ |
3. Một số lưu ý quan trọng
1. Lưu ý về chủ đề Màu sắc
Cách chuyển đổi thành tính từ: Hầu hết các màu sắc cơ bản trong tiếng Nhật là danh từ. Để bổ nghĩa cho danh từ phía sau, ta thêm chữ 「い」 (đối với nhóm tính từ i) hoặc chữ 「の」 (đối với nhóm danh từ):
Ví dụ: あか (Màu đỏ) -->赤いりんご (Akai ringo - Quả táo đỏ).
Ví dụ: ピンク (Màu hồng) --> ピンクのシャツ (Pinku no shatsu - Áo sơ mi màu hồng).
Sự khác biệt của từ "あお" (青): Trong tiếng Nhật truyền thống, từ あお dùng chung cho cả màu xanh dương và xanh lá cây. Ngày nay, みどり được dùng phổ biến cho màu xanh lá, nhưng trong một số trường hợp (như đèn giao thông màu xanh, rau xanh), người Nhật vẫn quen dùng từ あお.
2. Lưu ý về chủ đề Mùi vị
Sự chồng chéo của từ "からい" (辛い):
Nghĩa phổ biến nhất là Cay (vị ớt, tiêu).
Tuy nhiên, ở một số vùng hoặc trong ngữ cảnh nấu ăn truyền thống, からいcòn được dùng để chỉ vị Mặn. Dù vậy, để chỉ vị mặn rõ nghĩa nhất, người Nhật thường dùng từ Shoppai (しょっぱい).
Cặp tính từ đối lập "うすい" (薄い) và "こい" (濃い):
うすい: Dùng cho vị nhạt, đồ uống bị loãng (vị trà nhạt, canh nhạt).
こい: Dùng cho vị đậm đặc, nước dùng ninh kỹ, cà phê đặc hoặc món ăn có gia vị đậm đà.
.png)